winning post

Định nghĩa

Danh từ: - Cột đích: "winning post" cột hoặc cọc được đặtcuối đường đua, đánh dấu điểm kết thúc của cuộc đua. Đây vị trí người hoặc vật về đích đầu tiên sẽ chạm tới để giành chiến thắng.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa phi nước đại qua cột đích đầu tiên.)
  • (Đám đông reo hò khi vận động viên chạy đến gần cột đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the winning post": vượt qua cột đích (thường dùng trong ngữ cảnh đua ngựa, đua xe hoặc đua chó).

    • The greyhound passed the winning post in record time. (Chú chó săn đã vượt qua cột đích trong thời gian kỷ lục.)
  • "to be at the winning post": ở vị trí cột đích (chỉ trạng thái sắp kết thúc cuộc đua).

    • The jockey is now at the winning post, waiting for the results. (Người nài ngựa hiện đangcột đích, chờ kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Winning (adj): chiến thắng, dành chiến thắng.

    • The winning horse was celebrated by its owner. (Con ngựa chiến thắng đã được chủ nhân ăn mừng.)
  • Post (n): cột, cọc.

    • The racecourse has a wooden post at each end. (Đường đua một cột gỗmỗi đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Finish line: vạch đích (thường dùng trong các cuộc đua không cột, như đua chạy bộ).
  • Goal post: cột gôn (dùng trong thể thao bóng đá, khúc côn cầu, khác biệt hoàn toàn với đường đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To win through: vượt qua khó khăn để chiến thắng.

    • The team won through despite injuries. (Đội đã chiến thắng gặp chấn thương.)
  • To post up: đăng lên (thông tin), nhưng không liên quan trực tiếp đến "winning post".

Thành ngữ liên quan
  • To be neck and neck at the winning post: chạy đua sát nút đến cột đích (chỉ hai đối thủ ngang tài ngang sức).

    • The two horses were neck and neck at the winning post, making it a thrilling finish. (Hai con ngựa chạy sát nút đến cột đích, tạo nên một kết thúc gay cấn.)
  • To hit the winning post: đạt đến điểm kết thúc (nghĩa bóng, chỉ hoàn thành một mục tiêu quan trọng).

    • After years of hard work, he finally hit the winning post of his career. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt đến cột đích của sự nghiệp.)
winning post
The horse crosses the winning post first.