winning streak
Định nghĩa
Danh từ: Chuỗi thắng lợi, mạch chiến thắng
"Winning streak" chỉ một chuỗi các trận thắng liên tiếp, thường được dùng trong thể thao, trò chơi, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có tính cạnh tranh. Từ này nhấn mạnh vào sự liên tục và không bị gián đoạn của các chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng đang có chuỗi thắng 10 trận liên tiếp.)
- (Mạch chiến thắng của cô ấy trong giải poker kéo dài ba ngày.)
- (Sau một chuỗi thua lỗ dài, công ty cuối cùng đã tận hưởng một chuỗi thắng lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a winning streak": đang có chuỗi thắng.
- He is on a winning streak in the stock market. (Anh ấy đang có chuỗi thắng trên thị trường chứng khoán.)
- "to extend a winning streak": kéo dài chuỗi thắng.
- The athlete extended her winning streak to 15 matches. (Vận động viên đã kéo dài chuỗi thắng của mình lên 15 trận.)
- "to break a winning streak": chấm dứt chuỗi thắng.
- The underdog team broke the champion's winning streak. (Đội yếu hơn đã chấm dứt chuỗi thắng của nhà vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Losing streak (n): chuỗi thua lỗ (trái nghĩa).
- The team is trying to end their losing streak. (Đội bóng đang cố gắng kết thúc chuỗi thua của họ.)
- Win streak (n): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- He has a 5-game win streak. (Anh ấy có chuỗi thắng 5 trận.)
- Hot streak (n): chuỗi thành công ấn tượng (có thể bao gồm cả thắng và may mắn).
- The gambler was on a hot streak at the casino. (Người chơi cờ bạc đang có chuỗi may mắn tại sòng bài.)
Từ đồng nghĩa
- Run of victories: chuỗi chiến thắng.
- The boxer had a remarkable run of victories. (Võ sĩ quyền Anh đã có một chuỗi chiến thắng đáng chú ý.)
- Unbeaten streak: chuỗi bất bại (không thua, nhưng có thể hòa).
- The team's unbeaten streak lasted 20 games. (Chuỗi bất bại của đội bóng kéo dài 20 trận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "winning streak". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Keep up a winning streak: duy trì chuỗi thắng. - They are determined to keep up their winning streak. (Họ quyết tâm duy trì chuỗi thắng của mình.) - Put an end to a winning streak: chấm dứt chuỗi thắng. - The injury put an end to his winning streak. (Chấn thương đã chấm dứt chuỗi thắng của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- On a roll: đang có đà thành công (tương tự "winning streak" nhưng dùng rộng hơn).
- She's on a roll with her new business. (Cô ấy đang có đà thành công với công việc kinh doanh mới.)
- Strike while the iron is hot: tranh thủ cơ hội khi đang thắng.
- They should strike while the iron is hot and extend their winning streak. (Họ nên tranh thủ cơ hội và kéo dài chuỗi thắng của mình.)