winningly

/'wini li/
Học thuật
Thân thiện
winningly

She smiled winningly as she accepted the award.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hấp dẫn, lôi cuốn: Diễn tả cách thức của một hành động hoặc phẩm chất được thực hiện theo cách thu hút, làm say mê hoặc chinh phục người khác một cách dễ chịu.
    • Một cách quyến rũ, đáng yêu: Diễn tả cách cư xử, nói năng hoặc biểu hiện tạo cảm giác thân thiện, dễ mến chiếm được thiện cảm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She smiled winningly at the audience. ( ấy mỉm cười một cách đầy quyến rũ với khán giả.)
    • He argued his point winningly, persuading everyone in the room. (Anh ấy trình bày quan điểm của mình một cách hết sức lôi cuốn, thuyết phục được mọi người trong phòng.)
    • The puppy tilted its head winningly, hoping for a treat. (Chú chó con nghiêng đầu một cách đáng yêu, hy vọng được cho ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả sự kết hợp giữa sự duyên dáng hiệu quả: "Winningly" thường được dùng khi một người đạt được mục đích (như thuyết phục, xin lỗi, đề nghị) không chỉ bằng lẽ còn bằng sự quyến rũ trong cách thức.
    • She apologized so winningly that it was impossible to stay angry. ( ấy xin lỗi một cách quá đỗi đáng yêu đến mức không thể nào giận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Winning (tính từ): hấp dẫn, quyến rũ, chiến thắng.

    • She has a winning personality. ( ấy một tính cách rất quyến rũ.)
    • The winning team celebrated. (Đội chiến thắng đã ăn mừng.)
  • Winner (danh từ): người chiến thắng.

  • Winnable (tính từ): có thể chiến thắng được.
Từ đồng nghĩa
  • Charmingly: một cách đầy quyến rũ, duyên dáng.
  • Engagingly: một cách hấp dẫn, thu hút.
  • Endearingly: một cách đáng yêu, làm cho người khác yêu mến.
  • Appealingly: một cách hấp dẫn, lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
  • Repulsively: một cách đáng ghét, kinh tởm.
  • Off-puttingly: một cách gây khó chịu, làm mất hứng.
  • Unattractively: một cách không hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với phó từ "winningly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "winningly")

winningly

She smiled winningly as she accepted the award.

tính từ
  1. hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ