winnow out
Định nghĩa
Động từ (thường dùng như một cụm động từ): - Loại bỏ, sàng lọc, gạt ra khỏi: "winnow out" có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng một nhóm người hoặc vật, và loại bỏ những thứ không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn hoặc không đáng tin cậy. Hành động này thường dựa trên sự phân tích, đánh giá hoặc bằng chứng.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban phải sàng lọc và loại bỏ những ứng viên yếu hơn khỏi danh sách.)
- (Sau khi điều tra kỹ lưỡng, cảnh sát đã có thể loại bỏ những manh mối giả.)
- (Chúng ta cần sàng lọc và loại bỏ bất kỳ thông tin nào không liên quan đến vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "winnow out from": sàng lọc ra khỏi một nhóm lớn hơn.
- The coach had to winnow out the best players from the tryouts. (Huấn luyện viên phải sàng lọc ra những cầu thủ xuất sắc nhất từ các buổi thử nghiệm.)
- "winnow out of": loại bỏ khỏi một tập hợp.
- Many applications were winnowed out of the selection process due to incomplete forms. (Nhiều đơn đăng ký đã bị loại bỏ khỏi quy trình tuyển chọn do thiếu thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Winnow (động từ): sàng (lúa, thóc), nghĩa bóng là sàng lọc, phân loại.
- She winnowed the rice to separate the grains from the chaff. (Cô ấy sàng gạo để tách hạt ra khỏi trấu.)
- Winnowing (danh từ): quá trình sàng lọc.
- The winnowing of candidates took several weeks. (Quá trình sàng lọc ứng viên mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Eliminate: loại bỏ.
- Filter out: lọc ra.
- Screen out: sàng lọc, loại bỏ.
- Rule out: gạt ra khỏi khả năng.
- Separate out: tách ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weed out: loại bỏ những thứ yếu kém hoặc không mong muốn.
- The teacher weeded out the students who were not trying. (Giáo viên loại bỏ những học sinh không cố gắng.)
- Sort out: phân loại và giải quyết.
- We need to sort out the problems before the deadline. (Chúng ta cần phân loại và giải quyết các vấn đề trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- Separate the wheat from the chaff: tách cái tốt khỏi cái xấu, cái có giá trị khỏi cái vô dụng.
- The interview process is designed to separate the wheat from the chaff. (Quy trình phỏng vấn được thiết kế để tách cái tốt khỏi cái xấu.)