winslow homer

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Winslow Homer: Tên của một họa sĩ nổi tiếng người Mỹ (1836-1910), được biết đến nhiều nhất qua các bức tranh phong cảnh biển (seascapes). Ông một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất của Mỹ trong thế kỷ 19, nổi bật với phong cách hiện thực khả năng khắc họa sức mạnh, vẻ đẹp của đại dương cuộc sống ven biển.

dụ sử dụng
  • (Winslow Homer is an American painter famous for his paintings of the sea.)
  • (The painting "The Gulf Stream" by Winslow Homer depicts the struggle of man against nature.)
  • (Many works by Winslow Homer are displayed at the Museum of Fine Arts, Boston.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of Winslow Homer": nghệ thuật của Winslow Homer, thường được dùng để chỉ phong cách hội họa đặc trưng của ông.

    • The art of Winslow Homer influenced many later landscape painters. (Nghệ thuật của Winslow Homer đã ảnh hưởng đến nhiều họa sĩ phong cảnh sau này.)
  • "a Winslow Homer painting": một bức tranh của Winslow Homer, dùng để chỉ tác phẩm cụ thể của ông.

    • She owns a rare Winslow Homer painting from his early career. ( ấy sở hữu một bức tranh hiếm của Winslow Homer từ thời kỳ đầu sự nghiệp của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Homer (danh từ riêng): có thể tên riêng, nhưng trong ngữ cảnh này thường chỉ Winslow Homer.
  • Homeric (tính từ): liên quan đến Homer (thường nhà thơ Hy Lạp cổ), không dùng cho Winslow Homer. Tuy nhiên, có thể dùng "Winslow Homer-esque" để chỉ phong cách giống ông.
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ phong cảnh biển: một cách miêu tả, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác Winslow Homer tên riêng.
  • Nghệ sĩ Mỹ thế kỷ 19: một mô tả tổng quát.
Các cụm từ liên quan
  • Winslow Homer's seascapes: các bức tranh phong cảnh biển của Winslow Homer.

    • Winslow Homer's seascapes are known for their dramatic use of light and shadow. (Các bức tranh phong cảnh biển của Winslow Homer nổi tiếng với cách sử dụng ánh sáng bóng tối đầy kịch tính.)
  • The Winslow Homer studio: phòng vẽ của Winslow Homer, thường ám chỉ nơi ông làm việc tại Prouts Neck, Maine.

    • The Winslow Homer studio is now a museum open to the public. (Phòng vẽ của Winslow Homer hiện một bảo tàng mở cửa cho công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Winslow Homer". Tuy nhiên, trong giới nghệ thuật, có thể nói: "to channel Winslow Homer" (theo phong cách của Winslow Homer), nghĩa vẽ theo phong cách hiện thực, tập trung vào biển cả.
    • The artist tried to channel Winslow Homer in her latest collection of marine paintings. (Nữ họa sĩ đã cố gắng vẽ theo phong cách Winslow Homer trong bộ sưu tập tranh biển mới nhất của mình.)
winslow homer
An art student studies a Winslow Homer painting of a stormy sea.