winslow

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Winslow: Tên của một nhà quản trị thực dân người Anh (1595-1655), người đã đi đến châu Mỹ trên tàu Mayflower giữ chức thống đốc đầu tiên của Thuộc địa Plymouth.

dụ sử dụng
  • (Edward Winslow một nhân vật chủ chốt trong lịch sử ban đầu của Thuộc địa Plymouth.)
  • (Cái tên "Winslow" thường được gắn liền với chuyến đi của tàu Mayflower.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ họ người hoặc địa danh: Ngoài ý nghĩa lịch sử, "Winslow" còn một họ phổ biếncác nước nói tiếng Anh, hoặc tên của một số thị trấn ( dụ: Winslow, Arizona).
    • The town of Winslow is famous for a line in the song "Take It Easy" by the Eagles. (Thị trấn Winslow nổi tiếng với một câu trong bài hát "Take It Easy" của ban nhạc Eagles.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Winslow" một danh từ riêng, không dạng biến thể thông dụng.
  • Từ liên quan: (tên con tàu), (Thuộc địa Plymouth).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: đây tên riêng, không từ đồng nghĩa trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Winslow" ngoài ngữ cảnh lịch sử hoặc địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Winslow" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.
winslow
Edward Winslow signed the Mayflower Compact aboard the ship.