winter crookneck squash

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vỏ cứng cổ dài cong: "winter crookneck squash" một giống mùa đông, đặc trưng bởi lớp vỏ cứng phần cổ dài, cong như hình móc câu.
    • Cây thuộc loại này: "winter crookneck squash" cũng chỉ cây trồng cho ra loại quả vỏ cứng cổ cong.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả cổ cong mùa đôngchợ nông sản.)
  • ( cổ cong mùa đông thường được dùng trong các món súp hầm.)
  • (Cây cổ cong mùa đông cần ánh nắng đầy đủ để phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest winter crookneck squash": thu hoạch cổ cong mùa đông.

    • Farmers harvest winter crookneck squash in late autumn. (Nông dân thu hoạch cổ cong mùa đông vào cuối mùa thu.)
  • "to store winter crookneck squash": bảo quản cổ cong mùa đông.

    • Winter crookneck squash can be stored in a cool, dry place for several months. ( cổ cong mùa đông có thể được bảo quảnnơi khô ráo, mát mẻ trong vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crookneck squash (n): cổ cong (dạng tổng quát, có thể bao gồm cả mùa mùa đông).

    • Crookneck squash is known for its curved neck. ( cổ cong được biết đến với phần cổ cong của .)
  • Winter squash (n): mùa đông (nhóm vỏ cứng, bảo quản được lâu).

    • Butternut squash is another type of winter squash. ( butternut một loại mùa đông khác.)
Từ đồng nghĩa
  • vàng cổ cong: (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, do quả thường màu vàng).
  • mùa đông cổ cong: (tên gọi mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Crookneck squash plant: cây cổ cong.

    • The crookneck squash plant needs regular watering. (Cây cổ cong cần được tưới nước thường xuyên.)
  • Crookneck squash seeds: hạt giống cổ cong.

    • I ordered crookneck squash seeds online. (Tôi đã đặt hạt giống cổ cong trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "winter crookneck squash" một thuật ngữ thực vật cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
winter crookneck squash
A gardener harvests a winter crookneck squash from the vine.