winter crookneck squash
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bí có vỏ cứng và cổ dài cong: "winter crookneck squash" là một giống bí mùa đông, đặc trưng bởi lớp vỏ cứng và phần cổ dài, cong như hình móc câu.
- Cây bí thuộc loại này: "winter crookneck squash" cũng chỉ cây trồng cho ra loại quả bí có vỏ cứng và cổ cong.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một quả bí cổ cong mùa đông ở chợ nông sản.)
- (Bí cổ cong mùa đông thường được dùng trong các món súp và hầm.)
- (Cây bí cổ cong mùa đông cần ánh nắng đầy đủ để phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest winter crookneck squash": thu hoạch bí cổ cong mùa đông.
- Farmers harvest winter crookneck squash in late autumn. (Nông dân thu hoạch bí cổ cong mùa đông vào cuối mùa thu.)
"to store winter crookneck squash": bảo quản bí cổ cong mùa đông.
- Winter crookneck squash can be stored in a cool, dry place for several months. (Bí cổ cong mùa đông có thể được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ trong vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Crookneck squash (n): bí cổ cong (dạng tổng quát, có thể bao gồm cả mùa hè và mùa đông).
- Crookneck squash is known for its curved neck. (Bí cổ cong được biết đến với phần cổ cong của nó.)
Winter squash (n): bí mùa đông (nhóm bí có vỏ cứng, bảo quản được lâu).
- Butternut squash is another type of winter squash. (Bí butternut là một loại bí mùa đông khác.)
Từ đồng nghĩa
- Bí vàng cổ cong: (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, do quả thường có màu vàng).
- Bí mùa đông cổ cong: (tên gọi mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
Crookneck squash plant: cây bí cổ cong.
- The crookneck squash plant needs regular watering. (Cây bí cổ cong cần được tưới nước thường xuyên.)
Crookneck squash seeds: hạt giống bí cổ cong.
- I ordered crookneck squash seeds online. (Tôi đã đặt hạt giống bí cổ cong trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "winter crookneck squash" là một thuật ngữ thực vật cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.