winter flounder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cá bơn ( thân bẹt) giá trị thương phẩmBắc Mỹ, thường được đánh bắt vào mùa đông: "winter flounder" chỉ một loài cá bơn (danh pháp khoa học: Pseudopleuronectes americanus) sinh sốngvùng biển phía đông Bắc Mỹ. Loài này đặc biệt quan trọng trong ngành thủy sản thịt trắng, thơm ngon được khai thác chủ yếu vào mùa đông.
    • Thịt của loài cá bơn này, được dùng làm thực phẩm: "winter flounder" cũng chỉ phần thịt của loài này, thường được chế biến trong các món ăn mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loài ):

    • Winter flounder is a highly sought-after fish in New England. (Cá bơn mùa đông một loài được săn lùng nhiềuNew England.)
    • Fishermen catch winter flounder during the cold months. (Ngư dân đánh bắt cá bơn mùa đông trong những tháng lạnh.)
  • Danh từ (chỉ thịt ):

    • We had fried winter flounder for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn cá bơn mùa đông chiên cho bữa tối hôm qua.)
    • The winter flounder fillet was delicate and flavorful. (Miếng phi cá bơn mùa đông rất mềm đậm đà hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winter flounder fishery": ngành đánh bắt cá bơn mùa đông.

    • The winter flounder fishery is strictly regulated to prevent overfishing. (Ngành đánh bắt cá bơn mùa đông được quản lý chặt chẽ để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
  • "Winter flounder stock": trữ lượng cá bơn mùa đông.

    • The winter flounder stock has declined in recent years due to climate change. (Trữ lượng cá bơn mùa đông đã suy giảm trong những năm gần đây do biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flounder (n): cá bơn (tên chung cho nhiều loài thân bẹt).

    • We caught a flounder while fishing. (Chúng tôi đã bắt được một con cá bơn khi câu .)
  • Winter flounder không biến thể chính thức; đây tên gọi cố định trong sinh học thương mại.

Từ đồng nghĩa
  • American flounder: cá bơn Mỹ (tên gọi khác của cùng loài).

    • American flounder is another name for winter flounder. (Cá bơn Mỹ một tên gọi khác của cá bơn mùa đông.)
  • Blackback flounder: cá bơn lưng đen (tên thông dụng khác, dựa trên màu sắc cơ thể).

    • Blackback flounder is commonly sold in fish markets. (Cá bơn lưng đen thường được báncác chợ .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "winter flounder", đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • "As flat as a winter flounder": (thành ngữ không phổ biến, mang tính so sánh) phẳng như cá bơn mùa đông.
    • The road was as flat as a winter flounder. (Con đường phẳng lì như cá bơn mùa đông.)
winter flounder
A fisherman holds up a winter flounder he just caught.