winter flowering cherry

Định nghĩa

Danh từ: Hoa anh đào nở mùa đông (cây bụi hoặc cây thân gỗ nguồn gốc từ Nhật Bản, được trồng làm cảnh hoa màu hồng phấn). Từ này chỉ một loại cây cụ thể thuộc họ hoa anh đào, nổi bật nở hoa vào mùa đông thay vì mùa xuân như các loại anh đào khác.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa anh đào nở mùa đông một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn Nhật Bản.)
  • (Tôi đã trồng một cây hoa anh đào nở mùa đôngsân sau để thưởng thức những bông hoa hồng của trong những tháng lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a winter flowering cherry": trồng chăm sóc cây hoa anh đào nở mùa đông.
    • Cultivating a winter flowering cherry requires well-drained soil and full sunlight. (Trồng cây hoa anh đào nở mùa đông cần đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
  • "the bloom of a winter flowering cherry": thời kỳ nở hoa của cây hoa anh đào nở mùa đông.
    • The bloom of a winter flowering cherry often occurs from late winter to early spring. (Thời kỳ nở hoa của cây hoa anh đào nở mùa đông thường xảy ra từ cuối mùa đông đến đầu mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter-flowering (adj): nở hoa vào mùa đông.
    • Winter-flowering plants are rare but add beauty to the landscape. (Các loại cây nở hoa vào mùa đông hiếm nhưng làm tăng vẻ đẹp cho cảnh quan.)
  • Cherry blossom (n): hoa anh đào (thường chỉ loại nở vào mùa xuân).
    • The cherry blossom is a symbol of spring in Japan. (Hoa anh đào biểu tượng của mùa xuân ở Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Prunus subhirtella: tên khoa học của loại cây này.
  • Winter-blooming cherry: tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom out: nở rộ (thường dùng cho hoa).
    • The winter flowering cherry blooms out in February. (Cây hoa anh đào nở mùa đông nở rộ vào tháng Hai.)
  • Grow into: phát triển thành (cây lớn hơn).
    • This small sapling will grow into a beautiful winter flowering cherry. (Cây non nhỏ này sẽ phát triển thành một cây hoa anh đào nở mùa đông đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "A winter flowering cherry in bloom": một điều hiếm có, đẹp đẽ xuất hiện trong hoàn cảnh khắc nghiệt (ẩn dụ).
    • Her kindness was like a winter flowering cherry in bloom amidst the harshness. (Lòng tốt của ấy như một cây hoa anh đào nở mùa đông giữa sự khắc nghiệt.)
winter flowering cherry
A winter flowering cherry blooms in a quiet garden.