winter heliotrope

Định nghĩa

Danh từ: winter heliotrope một loại thảo mộc châu Âu, hoa màu trắng hồng với mùi hương giống vani.

dụ sử dụng
  • (Cây winter heliotrope nở hoa vào cuối mùa đông, làm tràn ngập khu vườn với mùi hương vani ngọt ngào.)
  • (Tôi đã trồng cây winter heliotrope dọc theo hàng rào hoa thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Winter heliotrope thường được dùng trong làm vườn hoặctả thực vật, đặc biệt nhấn mạnh vào mùa nở hoa (cuối đông) hương thơm đặc trưng.
    • In botanical studies, winter heliotrope is noted for its ability to thrive in shaded woodland areas. (Trong nghiên cứu thực vật học, cây winter heliotrope được ghi nhận với khả năng phát triển tốtcác khu vực rừng rậm râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliotrope (danh từ): một chi thực vật (Heliotropium) hoa tím hoặc trắng, thường mùi thơm; nhưng winter heliotrope một loài riêng biệt (Petasites fragrans).
  • Petasites (danh từ): tên chi thực vật chứa winter heliotrope, thường gọi là cây tai voi.
Từ đồng nghĩa
  • Sweet coltsfoot: tên gọi khác của winter heliotrope trong tiếng Anh.
  • Fragrant butterbur: tên gọi khác, nhấn mạnh vào mùi thơm họ hàng với cây butterbur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "winter heliotrope" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "winter heliotrope".

winter heliotrope
A small cluster of winter heliotrope blooms beside a snowy path.