winter melon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả đao: "winter melon" loại quả thuộc họ bầu bí, vỏ ngoài màu xanh lục, ruột trắng hoặc xanh nhạt, thường được dùng trong nấu ăn. Quả này có thể bảo quản lâu, do đó tên "dưa mùa đông".
    • Cây đao: "winter melon" cũng có thể chỉ cây thân leo cho ra quả này, thuộc loại dưa gang (muskmelon) với vỏ trắng mịn thịt không mùi xạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a winter melon to make soup. (Chúng tôi đã mua một quả đao để nấu canh.)
    • The winter melon is known for its long shelf life. (Quả đao được biết đến với khả năng bảo quản lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "winter melon tea": trà đao, một loại đồ uống phổ biếnchâu Á, được làm từ đao nấu với đường.

    • Winter melon tea is a refreshing drink in hot weather. (Trà đao một thức uống giải khát trong thời tiết nóng bức.)
  • "winter melon soup": canh đao, món ăn thanh mát, thường kết hợp với thịt hoặc tôm.

    • She prepared winter melon soup with pork ribs. ( ấy đã chuẩn bị canh đao với sườn heo.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter melon vine: cây đao (thân leo).

    • The winter melon vine needs a lot of sunlight to grow. (Cây đao cần nhiều ánh nắng để phát triển.)
  • Winter melon juice: nước ép đao.

    • Winter melon juice is often sweetened and served cold. (Nước ép đao thường được làm ngọt uống lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wax gourd: đao (tên gọi khác trong tiếng Anh, đặc biệt trong ẩm thực châu Á).

    • Wax gourd is another name for winter melon. (Wax gourd tên gọi khác của đao.)
  • Ash gourd: đao xám (tên gọi khác, thường dùngẤn Độ).

    • Ash gourd is used in Indian cuisine. ( đao xám được dùng trong ẩm thực Ấn Độ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "winter melon", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To cook winter melon: nấu đao. - She likes to cook winter melon with ginger. ( ấy thích nấu đao với gừng.)

  • To store winter melon: bảo quản đao.
    • You can store winter melon in a cool place for weeks. (Bạn có thể bảo quản đaonơi mát mẻ trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "winter melon". Tuy nhiên, trong văn hóa châu Á, đao thường được liên hệ với sự thanh mát sức khỏe, dụ: - "As refreshing as winter melon tea": mát mẻ như trà đao (dùng để miêu tả sự dễ chịu). - The breeze was as refreshing as winter melon tea. (Làn gió mát mẻ như trà đao.)

winter melon
A farmer harvests a large winter melon from the vine.