winter melon
- Danh từ:
- Quả bí đao: "winter melon" là loại quả thuộc họ bầu bí, có vỏ ngoài màu xanh lục, ruột trắng hoặc xanh nhạt, thường được dùng trong nấu ăn. Quả này có thể bảo quản lâu, do đó có tên là "dưa mùa đông".
- Cây bí đao: "winter melon" cũng có thể chỉ cây thân leo cho ra quả này, thuộc loại dưa gang (muskmelon) với vỏ trắng mịn và thịt không có mùi xạ.
- Danh từ:
- We bought a winter melon to make soup. (Chúng tôi đã mua một quả bí đao để nấu canh.)
- The winter melon is known for its long shelf life. (Quả bí đao được biết đến với khả năng bảo quản lâu dài.)
"winter melon tea": trà bí đao, một loại đồ uống phổ biến ở châu Á, được làm từ bí đao nấu với đường.
- Winter melon tea is a refreshing drink in hot weather. (Trà bí đao là một thức uống giải khát trong thời tiết nóng bức.)
"winter melon soup": canh bí đao, món ăn thanh mát, thường kết hợp với thịt hoặc tôm.
- She prepared winter melon soup with pork ribs. (Cô ấy đã chuẩn bị canh bí đao với sườn heo.)
Winter melon vine: cây bí đao (thân leo).
- The winter melon vine needs a lot of sunlight to grow. (Cây bí đao cần nhiều ánh nắng để phát triển.)
Winter melon juice: nước ép bí đao.
- Winter melon juice is often sweetened and served cold. (Nước ép bí đao thường được làm ngọt và uống lạnh.)
Wax gourd: bí đao (tên gọi khác trong tiếng Anh, đặc biệt trong ẩm thực châu Á).
- Wax gourd is another name for winter melon. (Wax gourd là tên gọi khác của bí đao.)
Ash gourd: bí đao xám (tên gọi khác, thường dùng ở Ấn Độ).
- Ash gourd is used in Indian cuisine. (Bí đao xám được dùng trong ẩm thực Ấn Độ.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "winter melon", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To cook winter melon: nấu bí đao. - She likes to cook winter melon with ginger. (Cô ấy thích nấu bí đao với gừng.)
- To store winter melon: bảo quản bí đao.
- You can store winter melon in a cool place for weeks. (Bạn có thể bảo quản bí đao ở nơi mát mẻ trong nhiều tuần.)
Không có thành ngữ phổ biến có chứa "winter melon". Tuy nhiên, trong văn hóa châu Á, bí đao thường được liên hệ với sự thanh mát và sức khỏe, ví dụ: - "As refreshing as winter melon tea": mát mẻ như trà bí đao (dùng để miêu tả sự dễ chịu). - The breeze was as refreshing as winter melon tea. (Làn gió mát mẻ như trà bí đao.)