winter mushroom

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm ăn được: "winter mushroom" (nấm mùa đông) một loại nấm ăn được, thường xuất hiện vào đầu mùa xuân hoặc cuối mùa thu khi các loại nấm khác khan hiếm. Nấm màu cam đến nâu, nhẵn hơi nhớt; thân mượt như nhung, chuyển sang màu đen khi già; mang (phần dưới ) màu nhạt. Nấm thường mọc thành cụm.
dụ sử dụng
  • (Nấm mùa đông được những người hái lượm ưa chuộng có mặt vào cuối mùa thu.)
  • ( ấy tìm thấy một cụm nấm mùa đông mọc gần gốc cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest winter mushrooms": thu hoạch nấm mùa đông.

    • Experienced mushroom hunters know the best spots to harvest winter mushrooms. (Những người săn nấm kinh nghiệm biết những điểm tốt nhất để thu hoạch nấm mùa đông.)
  • "winter mushroom season": mùa nấm mùa đông.

    • Winter mushroom season typically runs from late October to early December. (Mùa nấm mùa đông thường kéo dài từ cuối tháng Mười đến đầu tháng Mười Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter mushroom (danh từ): tên gọi chính xác của loại nấm này.
  • Flammulina velutipes (danh từ khoa học): tên khoa học của nấm mùa đông.
  • Enoki mushroom (danh từ): một biến thể trồng trọt của nấm mùa đông, thường thân dài, mảnh màu trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Velvet foot: tên gọi khác của nấm mùa đông, dựa trên đặc điểm thân mượt như nhung.
  • Winter fungus: nấm mùa đông (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forage for winter mushrooms: tìm kiếm nấm mùa đông.

    • They went to the forest to forage for winter mushrooms after the first frost. (Họ vào rừng để tìm nấm mùa đông sau đợt sương giá đầu tiên.)
  • Cook with winter mushrooms: nấu ăn với nấm mùa đông.

    • She likes to cook with winter mushrooms in creamy soups and stir-fries. ( ấy thích nấu ăn với nấm mùa đông trong các món súp kem xào.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rare as a winter mushroom": hiếm như nấm mùa đông (ám chỉ sự khan hiếm, loại nấm này chỉ xuất hiện trong mùa lạnh).
    • Finding a genuine antique vase in that shop is as rare as a winter mushroom. (Tìm được một chiếc bình cổ thật sự trong cửa hàng đó hiếm như nấm mùa đông.)
winter mushroom
A forager carefully picks a winter mushroom from a mossy log.