winter olympic games
Danh từ số nhiều: Thế vận hội Mùa đông (còn gọi là Olympic Mùa đông).
Đây là một sự kiện thể thao quốc tế lớn, diễn ra bốn năm một lần, dành riêng cho các môn thể thao mùa đông được tổ chức trên băng hoặc tuyết. Các môn thể thao này bao gồm trượt tuyết, trượt băng, khúc côn cầu trên băng, hai môn phối hợp (Bắc Âu), v.v. Khác với Thế vận hội Mùa hè, sự kiện này tập trung vào các hoạt động thể thao đặc trưng của thời tiết lạnh giá.
- (Thế vận hội Mùa đông được tổ chức bốn năm một lần, giống như Thế vận hội Mùa hè.)
- (Cô ấy đã giành huy chương vàng môn trượt băng nghệ thuật tại Thế vận hội Mùa đông.)
- (Thế vận hội Mùa đông 2022 diễn ra tại Bắc Kinh, Trung Quốc.)
- "to host the Winter Olympic Games": đăng cai tổ chức Thế vận hội Mùa đông.
- Norway has hosted the Winter Olympic Games twice. (Na Uy đã hai lần đăng cai Thế vận hội Mùa đông.)
- "to compete in the Winter Olympic Games": tham gia thi đấu tại Thế vận hội Mùa đông.
- Athletes from over 90 countries competed in the Winter Olympic Games. (Các vận động viên từ hơn 90 quốc gia đã tham gia thi đấu tại Thế vận hội Mùa đông.)
- Winter Olympics (danh từ, viết tắt): Thế vận hội Mùa đông (dạng rút gọn, thông dụng hơn).
- The Winter Olympics feature sports like skiing and ice hockey. (Thế vận hội Mùa đông có các môn thể thao như trượt tuyết và khúc côn cầu trên băng.)
- Olympic Winter Games (danh từ): một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
- Paralympic Winter Games (danh từ): Thế vận hội Mùa đông dành cho người khuyết tật.
- Summer Olympic Games (danh từ): Thế vận hội Mùa hè (đối lập với Winter Olympic Games).
- Winter Games (danh từ): Thế vận hội Mùa đông (dạng viết tắt thông dụng).
- Olympic Winter Games (danh từ): tên chính thức trong tiếng Anh.
- Winter sports (danh từ): các môn thể thao mùa đông.
- Skiing, snowboarding, and ice skating are all winter sports. (Trượt tuyết, trượt ván tuyết và trượt băng đều là các môn thể thao mùa đông.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "Winter Olympic Games", nhưng có một số cụm từ liên quan đến Olympic nói chung: - "Olympic spirit": tinh thần Olympic (tinh thần thể thao, hữu nghị và cạnh tranh lành mạnh). - The Winter Olympic Games embody the Olympic spirit of unity and excellence. (Thế vận hội Mùa đông thể hiện tinh thần Olympic về sự đoàn kết và xuất sắc.)