winter olympics
Định nghĩa
Danh từ: Thế vận hội Mùa đông – một sự kiện thể thao quốc tế lớn, được tổ chức bốn năm một lần, dành riêng cho các môn thể thao mùa đông (như trượt tuyết, trượt băng, khúc côn cầu trên băng).
Ví dụ sử dụng
- (Thế vận hội Mùa đông được tổ chức bốn năm một lần.)
- (Cô ấy đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội Mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Winter Olympics" thường được viết hoa chữ cái đầu để chỉ sự kiện chính thức, nhưng có thể viết thường trong văn cảnh không trang trọng.
- Cụm từ này thường đi với động từ "hold" (tổ chức), "win" (giành chiến thắng), "compete in" (tham gia thi đấu).
Biến thể và từ gần giống
- Olympic Winter Games (n): tên gọi chính thức của sự kiện này.
- Winter sport (n): môn thể thao mùa đông (ví dụ: trượt tuyết, trượt băng).
Từ đồng nghĩa
- Winter Games (n): Thế vận hội Mùa đông (cách gọi rút gọn).
- Olympic Winter Games (n): tên gọi chính thức.
Các cụm từ liên quan
Host the Winter Olympics: đăng cai Thế vận hội Mùa đông.
- Beijing hosted the Winter Olympics in 2022. (Bắc Kinh đã đăng cai Thế vận hội Mùa đông vào năm 2022.)
Participate in the Winter Olympics: tham gia Thế vận hội Mùa đông.
- Many countries participate in the Winter Olympics. (Nhiều quốc gia tham gia Thế vận hội Mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp với "Winter Olympics", nhưng có thể dùng trong văn cảnh so sánh:) - "Like the Winter Olympics of [something]": như Thế vận hội Mùa đông của [lĩnh vực nào đó] (chỉ sự kiện lớn nhất trong lĩnh vực đó). - This competition is like the Winter Olympics of ice sculpting. (Cuộc thi này giống như Thế vận hội Mùa đông của nghệ thuật điêu khắc băng.)