winter savory

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kinh giới mùa đông: "winter savory" một loại cây bụi thấp lâu năm, mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ Nam Âu. Cây hoa màu hồng hoặc trắng, dai hương vị giống như cỏ xạ hương (thyme).
    • của cây này dùng làm gia vị: của cây "winter savory" vị cay nhẹ, thường được dùng trong các món hầm, nhồi (stuffings) thịt xay (meat loaf) để tạo hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a teaspoon of dried winter savory. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê kinh giới mùa đông khô.)
    • Winter savory is a hardy perennial herb that thrives in sunny spots. (Cây kinh giới mùa đông một loại thảo mộc lâu năm cứng cáp, phát triển tốtnhững nơi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "winter savory" như một gia vị đặc trưng: Loại thảo mộc này thường được kết hợp với các món đậu, thịt cừu hoặc thịt gia cầm để tăng hương vị.

    • Add a sprig of winter savory to the stew for an earthy flavor. (Thêm một nhánh kinh giới mùa đông vào món hầm để hương vị đất.)
  • Phân biệt với "summer savory": "Winter savory" vị cay nồng hơn dai hơn so với "summer savory" (kinh giới mùa ), thường được dùng trong các món nấu lâu.

Biến thể từ gần giống
  • Savory (danh từ): chỉ chung các loại cây thuộc chi Satureja, bao gồm cả winter savory summer savory.

    • Both winter and summer savory are popular in Mediterranean cooking. (Cả kinh giới mùa đông mùa đều phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
  • Winter savory oil (danh từ ghép): tinh dầu chiết xuất từ cây này, đôi khi dùng trong y học thảo dược.

Từ đồng nghĩa
  • Satureja montana: tên khoa học của cây winter savory.
  • Mountain savory: tên gọi khác của winter savory, do thường mọcvùng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Season with winter savory: nêm gia vị bằng kinh giới mùa đông.
    • The chef seasons the stuffing with winter savory. (Đầu bếp nêm nhân nhồi bằng kinh giới mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "winter savory". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, loại thảo mộc này thường được nhắc đến như một biểu tượng của hương vị mộc mạc, truyền thống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

winter savory
A cook adds fresh winter savory to a simmering pot of stew.