winter squash

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đao mùa đông: "Winter squash" một loại quả thuộc họ bầu bí, vỏ dày cứng, phần thịt bên trong màu vàng hoặc cam, ăn được. Quả chín vào mùa thu có thể bảo quản được trong vài tháng.
    • Cây đao mùa đông: "Winter squash" cũng dùng để chỉ các loài thực vật thuộc chi Cucurbita maxima Cucurbita moschata, cho ra những quả vỏ cứng chín vào mùa thu.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thu hoạch vài quả đao mùa đông từ vườn vào tháng Mười.)
  • ( đao mùa đông có thể được bảo quản trong nhiều thángnơi khô ráo, thoáng mát.)
  • ( ấy đã nấu một món súp ngon từ đao mùa đông nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winter squash vs. summer squash": Phân biệt đao mùa đông (vỏ dày, bảo quản lâu) với mùa (vỏ mỏng, dễ hỏng).

    • Unlike summer squash, winter squash has a hard rind that allows it to be stored for months. (Không giống mùa , đao mùa đông vỏ cứng cho phép bảo quản trong nhiều tháng.)
  • "To cure winter squash": Quy trình làm khô vỏ sau thu hoạch để tăng thời gian bảo quản.

    • After harvesting, you should cure winter squash in a warm place for about two weeks. (Sau khi thu hoạch, bạn nên làm khô đao mùa đôngnơi ấm áp trong khoảng hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter squash (danh từ số nhiều: winter squashes hoặc winter squash): Dạng số nhiều có thể giữ nguyên hoặc thêm "es".

    • We bought several winter squash at the farmer's market. (Chúng tôi đã mua vài quả đao mùa đôngchợ nông sản.)
  • Squash (danh từ): Từ chung để chỉ các loại .

    • Squash is a versatile vegetable used in many dishes. ( một loại rau củ linh hoạt được dùng trong nhiều món ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard squash: vỏ cứng (nhấn mạnh đặc điểm vỏ).
  • Winter pumpkin: ngô mùa đông (thường dùngmột số vùng để chỉ các giống đao mùa đông hình dạng giống ngô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To store winter squash: bảo quản đao mùa đông.

    • You should store winter squash in a cool, dark place to keep them fresh. (Bạn nên bảo quản đao mùa đôngnơi mát mẻ, tối để giữ chúng tươi.)
  • To roast winter squash: nướng đao mùa đông.

    • Roasting winter squash brings out its natural sweetness. (Nướng đao mùa đông làm tăng vị ngọt tự nhiên của .)
Thành ngữ liên quan
  • "A winter squash harvest": mùa thu hoạch đao mùa đông.

    • The winter squash harvest is a sign that autumn has arrived. (Mùa thu hoạch đao mùa đông dấu hiệu mùa thu đã đến.)
  • "As tough as a winter squash rind": cứng như vỏ đao mùa đông (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc vật liệu rất cứng).

    • His stubbornness is as tough as a winter squash rind. (Sự bướng bỉnh của anh ấy cứng như vỏ đao mùa đông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "winter squash"

winter squash
A farmer harvests winter squash from a field.