winter wren
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim hồng tước mùa đông: "winter wren" là một loài chim hồng tước (họ Troglodytidae) nhỏ, sống trong các khu rừng lá kim ở Bắc bán cầu. Loài chim này có bộ lông màu nâu sẫm với các vằn nhỏ, thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Chim hồng tước mùa đông nổi tiếng với tiếng hót to và phức tạp dù kích thước nhỏ bé.)
- (Những người quan sát chim thường tìm kiếm chim hồng tước mùa đông trong các bụi cây rậm rạp vào những tháng lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "winter wren" trong sinh thái học: Thuật ngữ này còn được dùng để chỉ một phân loài hoặc quần thể chim hồng tước đặc trưng cho vùng khí hậu lạnh.
- Ecologists study the migration patterns of the winter wren to understand climate change impacts. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu mô hình di cư của chim hồng tước mùa đông để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Wren (danh từ): chim hồng tước (tên gọi chung cho các loài trong họ ).
- A small wren hopped from branch to branch. (Một con chim hồng tước nhỏ nhảy từ cành này sang cành khác.)
- Winter (tính từ/danh từ): mùa đông; liên quan đến mùa đông.
- Winter brings harsh weather for many birds. (Mùa đông mang đến thời tiết khắc nghiệt cho nhiều loài chim.)
Từ đồng nghĩa
- Troglodytes hiemalis: tên khoa học của loài chim hồng tước mùa đông (thường được dùng trong các tài liệu sinh học).
- Northern wren: tên gọi khác của loài này ở một số vùng.
Các cụm từ liên quan
- Winter wren song: tiếng hót của chim hồng tước mùa đông.
- The winter wren song is often heard in early spring. (Tiếng hót của chim hồng tước mùa đông thường được nghe thấy vào đầu mùa xuân.)
- Winter wren habitat: môi trường sống của chim hồng tước mùa đông.
- The winter wren habitat includes dense forests and wooded swamps. (Môi trường sống của chim hồng tước mùa đông bao gồm rừng rậm và đầm lầy nhiều cây cối.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "winter wren".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống