winter's bark

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thường xanh Nam Mỹ: "winter's bark" chỉ một loại cây thường xanh nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ Drimys winteri. Cây này cho vỏ cây mùi thơm gỗ nhẹ, mềm, tương tự gỗ cây basswood.
    • Vỏ cây thơm: "winter's bark" cũng dùng để chỉ vỏ của cây này, hương thơm đặc trưng được biết đến với đặc tính bổ dưỡng, kích thích (tonic stimulant).
dụ sử dụng
  • (Cây winter's bark nguồn gốc từ các khu rừng ở Chile Argentina.)
  • (Người bản địa đã sử dụng vỏ cây winter's bark các đặc tính chữa bệnh của trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "winter's bark as a tonic": vỏ cây winter's bark được dùng như một loại thuốc bổ.
    • Winter's bark is often brewed into a tea to treat digestive issues. (Vỏ cây winter's bark thường được pha thành trà để điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
  • "light wood of winter's bark": gỗ nhẹ của cây winter's bark.
    • The light wood of winter's bark is used for making small crafts and tools. (Gỗ nhẹ của cây winter's bark được dùng để làm đồ thủ công công cụ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter's bark tree (danh từ ghép): cây winter's bark, tên khoa học .
    • The winter's bark tree can grow up to 20 meters tall. (Cây winter's bark có thể cao tới 20 mét.)
  • Winter's bark extract (danh từ ghép): chiết xuất từ vỏ cây winter's bark.
    • Winter's bark extract is used in some herbal supplements. (Chiết xuất vỏ cây winter's bark được sử dụng trong một số thực phẩm bổ sung thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Canelo: tên gọi phổ biến khác của cây winter's bark trong tiếng Tây Ban Nha.
  • Drimys winteri: tên khoa học của cây winter's bark.
  • Winter's cinnamon: tên gọi khác do hương vị cay, ngọt của vỏ cây.
Các cụm từ liên quan
  • Bark of winter's bark: vỏ của cây winter's bark.
    • The bark of winter's bark is harvested in the autumn. (Vỏ của cây winter's bark được thu hoạch vào mùa thu.)
  • Tonic properties of winter's bark: đặc tính bổ dưỡng của vỏ cây winter's bark.
    • The tonic properties of winter's bark make it valuable in traditional medicine. (Đặc tính bổ dưỡng của vỏ cây winter's bark làm cho giá trị trong y học cổ truyền.)
Thành ngữ liên quan
winter's bark
The botanist examines the winter's bark of a South American tree.