winter-flowering

winter-flowering

A winter-flowering camellia brightens the snowy garden.

Định nghĩa

Tính từ: winter-flowering dùng để miêu tả các loại cây hoa nở vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa nhài nở mùa đông mang thêm màu sắc cho khu vườn vào tháng Một.)
  • (Nhiều loại cây ra hoa mùa đông, như hoa trà, phát triển tốtvùng khí hậu lạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc dùng trong các mô tả thực vật học.
    • The winter-flowering cherry tree is a rare sight in this region. (Cây anh đào nở hoa mùa đông một cảnh tượng hiếm gặpvùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter-flower (danh từ): hoa nở vào mùa đông.
    • The winter-flower of the witch hazel is very fragrant. (Hoa mùa đông của cây phỉ mùi thơm rất dễ chịu.)
  • Flowering (tính từ): ra hoa (dùng chung cho mọi mùa).
    • The flowering season of this plant is in spring. (Mùa ra hoa của loại cây này vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Winter-blooming: cùng nghĩa, dùng để chỉ cây nở hoa vào mùa đông.
    • These winter-blooming bulbs are perfect for indoor pots. (Những củ hoa nở mùa đông này rất thích hợp để trồng trong chậu trong nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa .