wintergreen family

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ thực vật thường xanh ôn đới: "wintergreen family" chỉ một họ thực vật (danh pháp khoa học: Pyrolaceae, nhưng thường được xếp vào họ Ericaceae) bao gồm các loài cây thân thảo thường xanh, sốngvùng khí hậu ôn đới. Họ này gồm các chi: Pyrola (lộc thảo), Chimaphila (kim phụng), Moneses (đơn diệp), Orthilia (trực mạch).
dụ sử dụng
  • (Họ wintergreen bao gồm các loài thực vật như Pyrola, thường được tìm thấy trong rừng.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại họ wintergreen các loài thảo mộc thường xanh của vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the wintergreen family": dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • In taxonomic studies, the wintergreen family is often grouped under the broader family Ericaceae. (Trong các nghiên cứu phân loại, họ wintergreen thường được xếp vào họ lớn hơn Ericaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Wintergreen (n): cây lộc thảo, một loài điển hình trong họ này (thường chỉ Gaultheria procumbens), nhưng không đồng nghĩa với "wintergreen family".

    • Wintergreen oil is extracted from the leaves of the wintergreen plant. (Dầu lộc thảo được chiết xuất từ cây wintergreen.)
  • Pyrola (n): chi lộc thảo, một chi trong họ wintergreen family.

    • Pyrola is a genus within the wintergreen family. (Pyrola một chi trong họ wintergreen.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyrolaceae family: họ Pyrolaceae (tên gọi , nay thường được hợp nhất).
  • Ericaceae subfamily: phân họ của họ Ericaceae (khi xếp vào nhóm lớn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Evergreen herbs of temperate regions: thảo mộc thường xanh vùng ôn đới, mô tả đặc điểm của họ wintergreen family.
    • The wintergreen family consists of evergreen herbs of temperate regions. (Họ wintergreen bao gồm các thảo mộc thường xanh vùng ôn đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wintergreen family".

wintergreen family
A small cluster of wintergreen family plants grows on the forest floor.