wintertime
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa đông: "Wintertime" chỉ khoảng thời gian của mùa đông, mùa lạnh nhất trong năm. Ở bán cầu Bắc, nó kéo dài từ ngày đông chí (khoảng 21-22 tháng 12) đến ngày xuân phân (khoảng 20-21 tháng 3).
Ví dụ sử dụng
- (Vào mùa đông, nhiều loài động vật ngủ đông để sống sót qua cái lạnh.)
- (Cô ấy thích uống sô-cô-la nóng trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the depth of wintertime": vào giữa mùa đông, khi thời tiết lạnh nhất.
- The village is often isolated in the depth of wintertime. (Ngôi làng thường bị cô lập vào giữa mùa đông.)
"Wintertime blues": tâm trạng buồn chán, uể oải thường gặp trong mùa đông.
- He tries to overcome the wintertime blues by exercising regularly. (Anh ấy cố gắng vượt qua nỗi buồn mùa đông bằng cách tập thể dục thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Winter (n): mùa đông (từ gốc, thường dùng thay thế cho "wintertime").
- Winter is my favorite season. (Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.)
- Wintery (adj): thuộc về mùa đông, lạnh giá.
- The wintery landscape was covered in snow. (Phong cảnh mùa đông phủ đầy tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Cold season: mùa lạnh.
- Season of frost: mùa sương giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Winter over: trải qua mùa đông (thường ở nơi nào đó).
- The expedition will winter over in Antarctica. (Đoàn thám hiểm sẽ trải qua mùa đông ở Nam Cực.)
Thành ngữ liên quan
- Wintertime is coming: mùa đông đang đến (thường dùng như lời cảnh báo về sự khó khăn sắp tới).
- Prepare your supplies, wintertime is coming. (Hãy chuẩn bị đồ dự trữ, mùa đông đang đến.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống