wipe away
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Lau sạch, lau đi: "wipe away" có nghĩa là loại bỏ một thứ gì đó (chất lỏng, bụi bẩn, nước mắt) khỏi bề mặt bằng cách lau hoặc chà xát.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lau sạch nước mắt bằng một tờ khăn giấy.)
- (Anh ấy lau sạch bụi bẩn trên bàn.)
- (Y tá nhẹ nhàng lau sạch máu trên vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wipe away a memory": xóa bỏ ký ức (nghĩa bóng).
- He tried to wipe away the painful memories of the past. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ những ký ức đau buồn trong quá khứ.)
- "Wipe away a smile": xóa nụ cười (khiến ai đó ngừng cười).
- The bad news wiped away her smile instantly. (Tin xấu đã xóa nụ cười khỏi khuôn mặt cô ấy ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Wipe (động từ): lau chùi nói chung.
- Please wipe the table after dinner. (Vui lòng lau bàn sau bữa tối.)
- Wipe off (cụm động từ): lau sạch (một thứ gì đó khỏi bề mặt).
- He wiped off the marker from the whiteboard. (Anh ấy lau sạch bút dạ trên bảng trắng.)
- Wipe up (cụm động từ): lau khô hoặc lau sạch chất lỏng đổ ra.
- She wiped up the spilled milk. (Cô ấy lau sạch sữa bị đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Remove by wiping: loại bỏ bằng cách lau.
- Clean off: làm sạch bằng cách lau.
- Erase: xóa (thường dùng cho vết bẩn hoặc ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wipe away (chính là từ đang giải thích): lau sạch, xóa bỏ.
- Use a damp cloth to wipe away the dirt. (Dùng khăn ẩm để lau sạch bụi bẩn.)
- Wipe out: xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn.
- The disease wiped out the entire village. (Căn bệnh đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
- Wipe the slate clean: bắt đầu lại từ đầu, xóa bỏ quá khứ.
- After the argument, they decided to wipe the slate clean and start fresh. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định xóa bỏ quá khứ và bắt đầu lại.)