wipe off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Lau sạch, chùi sạch: "wipe off" có nghĩa là loại bỏ một chất gì đó (bụi bẩn, nước, mực, v.v.) khỏi bề mặt bằng cách lau hoặc chùi bằng vải, khăn giấy, hoặc tay. - Xóa bỏ, tẩy xóa: Trong nghĩa bóng, "wipe off" còn được dùng để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó (như nợ nần, ký ức, hoặc dấu vết) khỏi sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Lau sạch vật lý:
- Please wipe off the table after dinner. (Làm ơn lau sạch bàn sau bữa tối.)
- She wiped off the dust from the shelf with a cloth. (Cô ấy đã chùi sạch bụi trên kệ bằng một miếng vải.)
- Xóa bỏ nghĩa bóng:
- The company had to wipe off its debts to survive. (Công ty phải xóa bỏ các khoản nợ để tồn tại.)
- Time cannot wipe off the memories of that day. (Thời gian không thể xóa bỏ ký ức về ngày hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wipe off the map": xóa sổ, hủy diệt hoàn toàn (thường dùng cho một địa điểm hoặc tổ chức).
- The earthquake wiped the entire village off the map. (Trận động đất đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng khỏi bản đồ.)
- "wipe off a smile": làm ai đó mất nụ cười, thường do một tin xấu hoặc sự kiện.
- The bad news wiped the smile off his face. (Tin xấu đã làm mất nụ cười trên khuôn mặt anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Wipe (động từ): lau, chùi (nói chung, không chỉ rõ việc loại bỏ).
- He wiped his hands on a towel. (Anh ấy lau tay trên khăn tắm.)
- Wipe out (cụm động từ): xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn (mạnh hơn "wipe off").
- The disease wiped out the entire population. (Căn bệnh đã tiêu diệt toàn bộ dân số.)
- Wipe away (cụm động từ): lau đi, xóa đi (thường dùng cho nước mắt hoặc chất lỏng).
- She wiped away her tears. (Cô ấy lau đi những giọt nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Clean off: làm sạch, lau sạch (thường dùng cho bụi bẩn).
- He cleaned off the mud from his shoes. (Anh ấy làm sạch bùn khỏi giày.)
- Erase: xóa bỏ (dùng cho mực, chữ viết hoặc nghĩa bóng).
- Please erase the formula on the blackboard. (Làm ơn xóa công thức trên bảng đen.)
- Remove: loại bỏ (nói chung).
- She removed the stain from the carpet. (Cô ấy loại bỏ vết bẩn khỏi thảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wipe off on: làm ảnh hưởng đến, lây lan sang (thường dùng trong nghĩa bóng, như thói quen hoặc cảm xúc).
- His bad mood wiped off on everyone in the room. (Tâm trạng tồi tệ của anh ấy đã ảnh hưởng đến mọi người trong phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Wipe the slate clean: bắt đầu lại từ đầu, xóa bỏ quá khứ.
- After the argument, they decided to wipe the slate clean and start over. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định xóa bỏ quá khứ và bắt đầu lại.)
- Wipe off the earth: xóa sổ, hủy diệt hoàn toàn khỏi mặt đất.
- The invaders tried to wipe the tribe off the earth. (Những kẻ xâm lược đã cố gắng xóa sổ bộ lạc khỏi mặt đất.)