wipe up

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Lau sạch, lau khô: "wipe up" hành động sử dụng một miếng vải, khăn giấy, hoặc vật liệu tương tự để lau sạch chất lỏng, vết bẩn, hoặc mảnh vụn trên bề mặt, thường sau khi làm đổ hoặc dọn dẹp.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm đổ sữa lên bàn nhanh chóng lau sạch bằng một miếng vải.)
  • (Làm ơn lau khô nước trên sàn trước khi ai đó trượt ngã.)
  • (Anh ấy dùng khăn giấy để lau sạch vết cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wipe up after someone": lau sạch sau khi ai đó làm bẩn.

    • The cleaner had to wipe up after the messy party. (Người lau dọn phải lau sạch sau bữa tiệc lộn xộn.)
  • "wipe up the mess": dọn sạch đống hỗn độn.

    • It took hours to wipe up the mess from the broken vase. (Mất hàng giờ để lau sạch đống hỗn độn từ chiếc bình vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wipe (động từ): lau chùi nói chung.
    • She wiped the table clean. ( ấy lau sạch bàn.)
  • Wipe-down (danh từ): hành động lau sạch toàn bộ bề mặt.
    • The kitchen needs a quick wipe-down. (Nhà bếp cần được lau sạch nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mop up: lau sạch bằng cây lau nhà hoặc vải, thường dùng cho sàn nhà.
    • He mopped up the spilled juice. (Anh ấy lau sạch nước trái cây bị đổ.)
  • Clean up: dọn dẹp sạch sẽ nói chung.
    • Please clean up the mess. (Làm ơn dọn sạch đống hỗn độn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wipe off: lau sạch thứ đó trên bề mặt.
    • Wipe off the dust from the shelf. (Lau sạch bụi trên kệ.)
  • Wipe away: lau đi (thường nước mắt, mồ hôi).
    • She wiped away her tears. ( ấy lau đi nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Wipe the slate clean: bắt đầu lại từ đầu, xóa bỏ quá khứ.
    • After the argument, they decided to wipe the slate clean. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định xóa bỏ quá khứ để bắt đầu lại.)
wipe up
She uses a sponge to wipe up the spilled milk from the kitchen floor.