wiper arm

Định nghĩa

Danh từ: - Cần gạt nước: "wiper arm" bộ phận khí của hệ thống gạt nước trên xe hơi, chức năng giữ di chuyển lưỡi gạt nước (wiper blade) qua lại trên kính chắn gió để làm sạch nước mưa, bụi bẩn. Thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa cứng, gắn với motor gạt nước.

dụ sử dụng
  • (Cần gạt nước bị hỏng sau trận tuyết lớn.)
  • (Bạn cần thay cần gạt nước nếu bị cong hoặc rỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wiper arm assembly": cụm chi tiết cần gạt nước (bao gồm cần gạt các bộ phận liên quan).

    • The wiper arm assembly needs to be lubricated regularly. (Cụm cần gạt nước cần được bôi trơn thường xuyên.)
  • "wiper arm pivot": khớp xoay của cần gạt nước.

    • If the wiper arm pivot is loose, the wiper will not move smoothly. (Nếu khớp xoay của cần gạt nước bị lỏng, cần gạt sẽ không di chuyển mượt mà.)
Biến thể từ liên quan
  • Wiper blade (danh từ): lưỡi gạt nước (phần cao su tiếp xúc trực tiếp với kính).

    • The wiper blade is worn out and needs to be replaced. (Lưỡi gạt nước đã mòn cần được thay thế.)
  • Wiper motor (danh từ): motor gạt nước (bộ phận tạo lực để di chuyển cần gạt).

    • The wiper motor is faulty, causing the wiper arm to stop working. (Motor gạt nước bị lỗi, khiến cần gạt nước ngừng hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Wiper linkage: hệ thống thanh nối gạt nước (thường dùng để chỉ toàn bộ cấu gạt nước, bao gồm cả cần gạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wipe off (động từ): lau sạch (liên quan đến chức năng của cần gạt nước).

    • The wiper arm helps wipe off rain from the windshield. (Cần gạt nước giúp lau sạch mưa khỏi kính chắn gió.)
  • Swing out (động từ): xoay ra ngoài (khi cần gạt nước được nâng lên để thay lưỡi gạt).

    • You can swing out the wiper arm to change the blade. (Bạn có thể xoay cần gạt nước ra ngoài để thay lưỡi gạt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wiper arm", đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.)

wiper arm
A mechanic inspects the wiper arm on a car's windshield.