wiper blade

Định nghĩa

Danh từ: Lưỡi gạt nước (còn gọi là thanh gạt mưa) – một bộ phận khí được gắn trên cần gạt nước của ô tô hoặc các phương tiện khác, chức năng làm sạch kính chắn gió bằng cách quét đi nước mưa, tuyết, bụi bẩn hoặc các mảnh vụn.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần thay lưỡi gạt nước để lại vệt trên kính chắn gió.)
  • (Lưỡi gạt nước trên xe của tôi đã mòn không làm sạch kính đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change the wiper blade": thay lưỡi gạt nước.
    • It's recommended to change the wiper blade every six months for optimal visibility. (Nên thay lưỡi gạt nước sáu tháng một lần để tầm nhìn tối ưu.)
  • "wiper blade size": kích thước lưỡi gạt nước (thường được đo bằng inch).
    • Make sure to check the wiper blade size before buying a replacement. (Hãy đảm bảo kiểm tra kích thước lưỡi gạt nước trước khi mua hàng thay thế.)
  • "wiper blade replacement": việc thay thế lưỡi gạt nước.
    • A wiper blade replacement is a simple DIY task for most car owners. (Việc thay thế lưỡi gạt nước một công việc tự làm đơn giản đối với hầu hết chủ xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiper (danh từ): cần gạt nước (bộ phận gồm cả cần lưỡi).
    • The wiper stopped working during the storm. (Cần gạt nước ngừng hoạt động trong cơn bão.)
  • Blade (danh từ): lưỡi (dùng riêng lẻ, nhưng thường đi kèm với "wiper" để chỉ lưỡi gạt nước).
    • The blade is made of rubber. (Lưỡi được làm từ cao su.)
  • Windshield wiper (danh từ ghép): cần gạt nước kính chắn gió (bao gồm toàn bộ hệ thống).
    • The windshield wiper is an essential safety feature. (Cần gạt nước kính chắn gió một tính năng an toàn thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Squeegee (danh từ): dụng cụ gạt nước (thường dùng cho kính hoặc sàn, nhưng đôi khi dùng để chỉ lưỡi gạt nước ô tô).
    • He used a squeegee to clean the windows. (Anh ấy dùng dụng cụ gạt nước để lau cửa sổ.)
  • Wiper rubber (danh từ): phần cao su của lưỡi gạt nước (thường bộ phận tiếp xúc trực tiếp với kính).
    • The wiper rubber hardens over time. (Phần cao su của lưỡi gạt nước cứng lại theo thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wipe off: lau sạch (thường dùng với hành động của lưỡi gạt nước).
    • The wiper blade wipes off the rain from the windshield. (Lưỡi gạt nước lau sạch nước mưa khỏi kính chắn gió.)
  • Clean off: làm sạch (thường dùng khi nói về việc loại bỏ bụi bẩn).
    • The wiper blade helps clean off debris. (Lưỡi gạt nước giúp làm sạch các mảnh vụn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a clean sweep": không liên quan trực tiếp đến "wiper blade", nhưng có thể liên tưởng đến hành động quét sạch của lưỡi gạt nước. (Thành ngữ này có nghĩa chiến thắng hoặc loại bỏ mọi thứ một cách triệt để.)
    • The team made a clean sweep of all the awards. (Đội đã giành toàn bộ các giải thưởng.)
  • "To get a clear view": tầm nhìn rõ ràng (thường kết quả của việc sử dụng lưỡi gạt nước tốt).
    • After replacing the wiper blade, I got a clear view of the road. (Sau khi thay lưỡi gạt nước, tôi tầm nhìn rõ ràng về con đường.)
wiper blade
The driver turns on the wiper blades during the rain.