wire recorder

Định nghĩa

Danh từ: Máy ghi âm dây thép: Một loại máy ghi âm từ tính đời đầu, sử dụng dây thép mảnh làm phương tiện lưu trữ âm thanh thay vì băng từ hay đĩa.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một chiếc máy ghi âm dây thép từ những năm 1940.)
  • (Các kỹ sư đã sử dụng máy ghi âm dây thép để ghi lại các cuộc phỏng vấn trước khi máy ghi băng từ trở nên phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a wire recorder": vận hành một máy ghi âm dây thép.
    • Learning to operate a wire recorder required careful handling of the thin steel wire. (Học cách vận hành máy ghi âm dây thép đòi hỏi phải xử lý cẩn thận sợi dây thép mảnh.)
  • "wire recorder technology": công nghệ máy ghi âm dây thép.
    • Wire recorder technology was a precursor to modern magnetic recording. (Công nghệ máy ghi âm dây thép tiền thân của ghi âm từ tính hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire recording (danh từ): quá trình ghi âm bằng dây thép; bản ghi âm được tạo ra bằng máy ghi âm dây thép.
    • Wire recording was popular during World War II for its durability. (Ghi âm bằng dây thép phổ biến trong Thế chiến thứ hai nhờ độ bền cao.)
  • Magnetic wire (danh từ): dây thép từ tính, thành phần chính của máy ghi âm dây thép.
    • The magnetic wire could be reused many times by erasing old recordings. (Dây thép từ tính có thể được tái sử dụng nhiều lần bằng cách xóa các bản ghi .)
Từ đồng nghĩa
  • Steel wire recorder: máy ghi âm dây thép (cách gọi khác, nhấn mạnh chất liệu).
  • Magnetic wire recorder: máy ghi âm dây từ tính (nhấn mạnh nguyên từ tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wire recorder". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả thao tác với thiết bị: - Set up a wire recorder: thiết lập một máy ghi âm dây thép. - He set up the wire recorder to capture the lecture. (Anh ấy thiết lập máy ghi âm dây thép để ghi lại bài giảng.) - Wind a wire recorder: quay dây thép trong máy ghi âm. - You need to wind the wire recorder carefully to avoid tangles. (Bạn cần quay máy ghi âm dây thép cẩn thận để tránh rối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "wire recorder". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ "off the record" (không chính thức, không được ghi lại), nhưng không dùng riêng với thiết bị này.

wire recorder
A scientist records a voice message on a wire recorder.