wire service

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hãng thông tấn, dịch vụ tin tức điện tử: "wire service" chỉ một cơ quan hoặc công ty chuyên thu thập tin tức từ khắp nơi trên thế giới phân phối chúng một cách điện tử (qua đường dây điện báo, internet, v.v.) cho các báo, đài phát thanh, truyền hình hoặc các tổ chức truyền thông khác.
dụ sử dụng
  • (Hãng Thông tấn Associated Press một dịch vụ tin tức điện tử lớn cung cấp tin tức cho hàng nghìn tờ báo trên toàn thế giới.)
  • (Nhiều tờ báo địa phương phụ thuộc vào một hãng thông tấn để tin tức quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subscribe to a wire service": đăng ký nhận tin từ một hãng thông tấn.

    • The magazine subscribed to a wire service to get real-time updates. (Tạp chí đã đăng ký một hãng thông tấn để nhận các cập nhật theo thời gian thực.)
  • "wire service report": bản tin từ hãng thông tấn.

    • The editor used a wire service report as the basis for the front-page article. (Biên tập viên đã sử dụng một bản tin từ hãng thông tấn làm cơ sở cho bài báo trang nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • News service (danh từ): dịch vụ tin tức, thường dùng thay thế cho "wire service".

    • The news service provided coverage of the election. (Dịch vụ tin tức đã cung cấp phủ sóng bầu cử.)
  • Press agency (danh từ): hãng thông tấn, tương tự "wire service".

    • Reuters is a well-known press agency. (Reuters một hãng thông tấn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • News agency: cơ quan tin tức, hãng thông tấn.
  • Wire agency: hãng thông tấn (từ , ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Wire service dispatch: bài gửi từ hãng thông tấn.

    • The wire service dispatch arrived just before the deadline. (Bài gửi từ hãng thông tấn đến ngay trước hạn chót.)
  • Wire service feed: nguồn tin trực tiếp từ hãng thông tấn.

    • The newsroom monitors the wire service feed 24/7. (Phòng tin tức theo dõi nguồn tin từ hãng thông tấn 24/7.)
Thành ngữ liên quan
  • On the wire: nhận được tin qua hãng thông tấn (thường dùng trong bối cảnh báo chí).
    • The story came in on the wire late last night. (Câu chuyện đến qua hãng thông tấn vào tối muộn hôm qua.)
wire service
A journalist reads the latest updates from the wire service on her computer.