wire stripper

Định nghĩa

Danh từ:
- Kìm tuốt dây điện: "wire stripper" một dụng cụ cầm tay được thợ điện sử dụng để loại bỏ lớp cách điệnđầu đã cắt của một sợi dây điện bọc cách điện.

dụ sử dụng
  • (Một người thợ điện sử dụng kìm tuốt dây điện để chuẩn bị dây cho việc kết nối.)
  • (Hãy chắc chắn bạn một cái kìm tuốt dây điện trước khi bắt đầu dự án điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a wire stripper": sử dụng kìm tuốt dây điện.

    • He knows how to use a wire stripper safely. (Anh ấy biết cách sử dụng kìm tuốt dây điện một cách an toàn.)
  • "adjustable wire stripper": kìm tuốt dây điện có thể điều chỉnh.

    • An adjustable wire stripper can handle different wire sizes. (Kìm tuốt dây điện có thể điều chỉnh có thể xử lý các kích cỡ dây khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire strippers (danh từ số nhiều): kìm tuốt dây điện (dạng số nhiều, thường dùng để chỉ dụng cụ này hai tay cầm).
    • I bought a new pair of wire strippers. (Tôi đã mua một cái kìm tuốt dây điện mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cable stripper: dụng cụ tuốt cáp (thường dùng cho cáp lớn hơn).
  • Insulation stripper: dụng cụ tuốt lớp cách điện (tên gọi khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strip wire: tuốt dây điện.
    • You need to strip wire before connecting it to the terminal. (Bạn cần tuốt dây điện trước khi kết nối với đầu cực.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wire stripper".)

wire stripper
An electrician uses a wire stripper to prepare a cable for connection.