wire wool
Định nghĩa
Danh từ: Búi sắt, len thép (một khối các sợi thép mỏng đan xen vào nhau, được sử dụng như một chất mài mòn).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng búi sắt để chà sạch cái chảo bị cháy.)
- (Len thép rất tốt để loại bỏ sơn khỏi bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fine-grade wire wool": búi sắt mịn (dùng để đánh bóng hoặc làm sạch các bề mặt nhạy cảm).
- For polishing silver, you should use fine-grade wire wool. (Để đánh bóng bạc, bạn nên dùng búi sắt loại mịn.)
"coarse wire wool": búi sắt thô (dùng để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu hoặc lớp sơn dày).
- Coarse wire wool works best on heavy rust. (Búi sắt thô hoạt động hiệu quả nhất trên các lớp gỉ sắt dày.)
Biến thể và từ gần giống
Steel wool (n): len thép, búi sắt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt ở Anh).
- He bought a pack of steel wool for cleaning. (Anh ấy mua một gói len thép để lau chùi.)
Abrasive pad (n): miếng mài mòn (vật liệu tương tự nhưng thường ở dạng miếng, không phải sợi rời).
- An abrasive pad can replace wire wool for some tasks. (Miếng mài mòn có thể thay thế búi sắt cho một số công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Steel wool: len thép (từ phổ biến nhất).
- Scouring pad: miếng chà rửa (thường là loại có sợi tổng hợp, không phải thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scrub with wire wool: chà rửa bằng búi sắt.
- You need to scrub with wire wool to get the stain off. (Bạn cần chà bằng búi sắt để loại bỏ vết bẩn.)
Polish with wire wool: đánh bóng bằng búi sắt.
- He polished the brass handles with fine wire wool. (Anh ấy đánh bóng tay nắm bằng đồng thau bằng búi sắt mịn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "wire wool". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các hướng dẫn vệ sinh hoặc sửa chữa đồ gia dụng.