wire-haired pointing griffon

Định nghĩa

Danh từ: Một giống chó kích thước trung bình, đầu dài, với lớp lông bên dưới lớp lông bên ngoài thô, cứng. Giống chó này nguồn gốc từ Lan nhưng phần lớn được phát triểnPháp.

dụ sử dụng
  • (Chó wire-haired pointing griffon nổi tiếng với kỹ năng săn mồi xuất sắc.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một con chó wire-haired pointing griffon từ trại cứu hộ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wire-haired pointing griffon" thường được gọi tắt "griffon" trong ngữ cảnh nói về các giống chó săn.
  • (Chó wire-haired pointing griffon một giống chó đa năng, xuất sắc trong cả việc chỉ điểm lấy mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffon (n): Tên gọi chung cho các giống chó lông cứng, bao gồm cả wire-haired pointing griffon.
  • Wire-haired (adj): Chỉ lớp lông thô cứng của một số giống chó.
  • Pointing griffon (n): Một biến thể khác của giống chó này, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chó săn lông cứng: Một cách gọi mô tả đặc điểm lông của giống chó này.
  • Griffon d'arrêt à poil dur: Tên gốc tiếng Pháp của giống chó này.
Các cụm từ liên quan
  • Breed of dog: giống chó.
    • The wire-haired pointing griffon is a breed of dog developed in France. (Chó wire-haired pointing griffon một giống chó được phát triểnPháp.)
  • Hunting dog: chó săn.
    • This wire-haired pointing griffon is an excellent hunting dog. (Con chó wire-haired pointing griffon này một chó săn xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

wire-haired pointing griffon
A wire-haired pointing griffon stands alert in a grassy field.