wirehair

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó săn lông cứng: "wirehair" chỉ một giống chó săn (terrier) bộ lông thô, cứng , thường được gọi là "chó săn lông cứng". Đây một giống chó nhỏ, nhanh nhẹn, thường được nuôi để săn bắt các loài gặm nhấm.
dụ sử dụng
  • (Giống chó lông cứng nổi tiếng với tính cách năng động không sợ hãi.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một con chó lông cứng từ trại cứu hộ vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wirehair terrier": cụm từ đầy đủ chỉ giống chó săn lông cứng.
    • The wirehair terrier is a popular breed for hunting small game. (Chó săn lông cứng giống phổ biến để săn thú nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wirehaired (tính từ): lông cứng, thô (dùng để mô tả lông của động vật).
    • The wirehaired coat of this dog requires regular grooming. (Bộ lông cứng của con chó này cần được chải chuốt thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrier: chó săn (nói chung), nhưng không chỉ riêng giống lông cứng.
  • Wiry-haired dog: chó lông cứng (mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
  • Wirehair puppy: chó con giống lông cứng.
    • The wirehair puppy is very playful and curious. (Chó con lông cứng rất hiếu động tò mò.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wirehair".
wirehair
A wirehair sits patiently on a groomer's table.