wirehair
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó săn lông cứng: "wirehair" chỉ một giống chó săn (terrier) có bộ lông thô, cứng và xù, thường được gọi là "chó săn lông cứng". Đây là một giống chó nhỏ, nhanh nhẹn, thường được nuôi để săn bắt các loài gặm nhấm.
Ví dụ sử dụng
- (Giống chó lông cứng nổi tiếng với tính cách năng động và không sợ hãi.)
- (Cô ấy đã nhận nuôi một con chó lông cứng từ trại cứu hộ vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wirehair terrier": cụm từ đầy đủ chỉ giống chó săn lông cứng.
- The wirehair terrier is a popular breed for hunting small game. (Chó săn lông cứng là giống phổ biến để săn thú nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wirehaired (tính từ): có lông cứng, thô (dùng để mô tả lông của động vật).
- The wirehaired coat of this dog requires regular grooming. (Bộ lông cứng của con chó này cần được chải chuốt thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Terrier: chó săn (nói chung), nhưng không chỉ riêng giống lông cứng.
- Wiry-haired dog: chó có lông cứng (mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
- Wirehair puppy: chó con giống lông cứng.
- The wirehair puppy is very playful and curious. (Chó con lông cứng rất hiếu động và tò mò.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wirehair".