wirehaired terrier

Định nghĩa

Danh từ: Một giống chó săn (terrier) bộ lông , cứng giống như dây thép.

dụ sử dụng
  • (Chó săn lông được biết đến với bộ lông đặc trưng.)
  • (Hàng xóm của tôi nuôi một con chó săn lông thân thiện rất thích chơi trò nhặt đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wirehaired terrier" thường được dùng để chỉ các giống chó săn nhỏ, năng động, nguồn gốc từ Anh Đức, với bộ lông chống thấm nước chịu được thời tiết khắc nghiệt.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành chó giống, thuật ngữ này phân biệt với các giống terrier lông mượt (smooth-haired) hoặc lông dài (long-haired).
Biến thể từ gần giống
  • Wirehaired (tính từ): lông , cứng.
    • The wirehaired coat is ideal for hunting in rough terrain. (Bộ lông rất lý tưởng để săn bắnđịa hình gồ ghề.)
  • Terrier (danh từ): chó săn (một nhóm chó nhỏ, năng động).
    • Terriers are known for their tenacity and bravery. (Chó săn được biết đến với sự kiên trì dũng cảm.)
  • Wirehaired fox terrier: một giống chó săn lông cụ thể.
    • The wirehaired fox terrier is a popular show dog. (Chó săn cáo lông một giống chó biểu diễn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Wiry-haired terrier: chó săn lông (cách diễn đạt tương tự).
  • Rough-coated terrier: chó săn lông thô (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wirehaired terrier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wirehaired terrier".

wirehaired terrier
A wirehaired terrier sits patiently on a groomer's table.