wireless fidelity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng không dây (đặc biệt Wi-Fi): "Wireless fidelity" thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ một loại mạng cục bộ sử dụng tín hiệutuyến tần số cao để truyền nhận dữ liệu trong phạm vi vài trăm feet. Giao thức này thường dựa trên chuẩn Ethernet.
    • Công nghệ kết nối không dây: "Wireless fidelity" thường được hiểu Wi-Fi, một công nghệ cho phép các thiết bị điện tử kết nối với mạng internet hoặc giao tiếp với nhau không cần dây cáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The café offers free wireless fidelity for its customers. (Quán cà phê cung cấp mạng không dây miễn phí cho khách hàng.)
    • Wireless fidelity has become essential for modern homes and offices. (Mạng không dây đã trở nên thiết yếu cho các gia đình văn phòng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wireless fidelity standard": chuẩn mạng không dây.

    • The latest wireless fidelity standard offers faster speeds and better security. (Chuẩn mạng không dây mới nhất cung cấp tốc độ nhanh hơn bảo mật tốt hơn.)
  • "Wireless fidelity network": mạng không dây.

    • Setting up a wireless fidelity network requires a router and a modem. (Thiết lập một mạng không dây cần một bộ định tuyến một modem.)
Biến thể từ gần giống
  • Wi-Fi (n): viết tắt phổ biến của "wireless fidelity".

    • I need to connect to the Wi-Fi to check my email. (Tôi cần kết nối với Wi-Fi để kiểm tra email.)
  • Wireless (adj): không dây.

    • This device supports wireless connections. (Thiết bị này hỗ trợ kết nối không dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Wi-Fi: tên gọi thông dụng của "wireless fidelity".
  • Wireless local area network (WLAN): mạng cục bộ không dây, một khái niệm rộng hơn nhưng thường đồng nghĩa trong thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect to wireless fidelity: kết nối với mạng không dây.

    • Please connect to wireless fidelity to access the internet. (Vui lòng kết nối với mạng không dây để truy cập internet.)
  • Set up wireless fidelity: thiết lập mạng không dây.

    • The technician helped us set up wireless fidelity in the office. (Kỹ thuật viên đã giúp chúng tôi thiết lập mạng không dây trong văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the grid (không kết nối mạng): trái nghĩa với việc sử dụng wireless fidelity.
    • He prefers to stay off the grid, avoiding wireless fidelity and other technologies. (Anh ấy thích sống không kết nối mạng, tránh xa mạng không dây các công nghệ khác.)
wireless fidelity
A laptop connects to the internet using wireless fidelity.