wireless telegraph
Định nghĩa
Danh từ: - Điện báo không dây: "Wireless telegraph" chỉ việc sử dụng sóng vô tuyến để gửi các thông điệp điện báo (thường bằng mã Morse).
Ví dụ sử dụng
- (Phát minh ra điện báo không dây đã cách mạng hóa việc liên lạc đường dài.)
- (Các con tàu đã sử dụng điện báo không dây để gửi tín hiệu cấp cứu trên biển.)
- (Người điều khiển đã truyền thông điệp qua điện báo không dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to communicate by wireless telegraph": liên lạc bằng điện báo không dây.
- During the war, spies communicated by wireless telegraph to avoid interception. (Trong chiến tranh, các điệp viên liên lạc bằng điện báo không dây để tránh bị chặn bắt.)
- "wireless telegraphy" (hình thức danh từ trừu tượng): kỹ thuật hoặc hệ thống điện báo không dây.
- Wireless telegraphy was a precursor to modern radio communication. (Kỹ thuật điện báo không dây là tiền thân của truyền thông vô tuyến hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Wireless (adj/tính từ): không dây, liên quan đến việc truyền tín hiệu mà không cần dây dẫn.
- The wireless technology changed the world. (Công nghệ không dây đã thay đổi thế giới.)
- Telegraph (n/danh từ): máy điện báo, hệ thống truyền tin bằng dây dẫn.
- The telegraph was an earlier invention. (Máy điện báo là một phát minh trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Radio telegraph: điện báo vô tuyến (thường được dùng thay thế).
- Radio telegraph was widely used in the early 20th century. (Điện báo vô tuyến được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20.)
- Wireless communication: truyền thông không dây (khái niệm rộng hơn).
- Wireless communication includes both voice and data. (Truyền thông không dây bao gồm cả giọng nói và dữ liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "wireless telegraph", nhưng có thể liên quan: - Send by: gửi bằng. - Messages were sent by wireless telegraph. (Các thông điệp được gửi bằng điện báo không dây.) - Transmit via: truyền qua. - Signals were transmitted via wireless telegraph. (Các tín hiệu được truyền qua điện báo không dây.)
Thành ngữ liên quan
- "Wireless telegraph" thường không xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử:
- The wireless telegraph bridged the gap between continents. (Điện báo không dây đã thu hẹp khoảng cách giữa các châu lục.)