wirer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ lắp đặt và sửa chữa hệ thống dây điện: "wirer" chỉ người lao động chuyên lắp đặt, bảo trì hoặc sửa chữa các hệ thống dây điện trong nhà ở, tòa nhà hoặc các công trình.
- Người gửi điện tín: "wirer" cũng được dùng để chỉ người gửi một bức điện tín (telegram), thường trong bối cảnh liên lạc qua đường dây điện báo.
Ví dụ sử dụng
- Thợ điện:
- The wirer came to fix the faulty wiring in the basement. (Người thợ lắp dây điện đã đến để sửa hệ thống dây điện bị lỗi ở tầng hầm.)
- Người gửi điện tín:
- The wirer sent a telegram announcing the good news. (Người gửi điện tín đã gửi một bức điện báo tin vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a wirer": làm nghề thợ điện hoặc người gửi điện tín.
- He worked as a wirer for the telephone company during the 1950s. (Ông ấy làm thợ lắp dây điện cho công ty điện thoại vào những năm 1950.)
- "the wirer's job": công việc của người lắp đặt dây điện.
- The wirer's job requires careful attention to safety protocols. (Công việc của thợ lắp dây điện đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến các quy trình an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wire (danh từ/động từ): dây điện, dây kim loại; hành động nối dây hoặc gửi điện tín.
- The wire was damaged in the storm. (Sợi dây điện đã bị hỏng trong cơn bão.)
- Wiring (danh từ): hệ thống dây điện.
- The building's old wiring needs to be replaced. (Hệ thống dây điện cũ của tòa nhà cần được thay thế.)
- Wireless (tính từ): không dây.
- The wireless connection is faster than the wired one. (Kết nối không dây nhanh hơn kết nối có dây.)
Từ đồng nghĩa
- Electrician: thợ điện (chuyên lắp đặt và sửa chữa hệ thống điện, tương tự "wirer" trong nghĩa thứ nhất).
- Telegram sender: người gửi điện tín (tương tự "wirer" trong nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wire up: kết nối dây điện vào một thiết bị hoặc hệ thống.
- The technician wired up the new security cameras. (Kỹ thuật viên đã nối dây cho các camera an ninh mới.)
- Wire in: kết nối vào mạng lưới điện hoặc hệ thống.
- They wired in the new appliances to the main power supply. (Họ đã nối dây các thiết bị mới vào nguồn điện chính.)
- Wire off: cách ly hoặc ngắt kết nối dây điện.
- The damaged section was wired off for safety. (Phần bị hỏng đã được ngắt dây điện để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- To pull wires: dùng ảnh hưởng hoặc quan hệ để đạt được điều gì đó (thường là trong chính trị hoặc kinh doanh).
- He pulled some wires to get the job. (Anh ấy đã dùng quan hệ để có được công việc đó.)
- To be on the wire: đang trong quá trình gửi hoặc nhận thông tin qua điện tín (hiện ít dùng).
- The message is on the wire, so we should receive it soon. (Tin nhắn đang được gửi qua điện tín, vì vậy chúng ta sẽ sớm nhận được.)