wiretap
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động nghe trộm điện thoại: "wiretap" chỉ hành động bí mật nghe lén hoặc ghi lại các cuộc trò chuyện qua điện thoại hoặc đường dây điện tín, thường nhằm mục đích thu thập thông tin.
Động từ:
- Nghe trộm (điện thoại): "wiretap" là hành động cài đặt thiết bị để nghe lén hoặc ghi lại các cuộc gọi điện thoại hoặc truyền thông qua dây dẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police obtained a warrant for a wiretap on the suspect's phone. (Cảnh sát đã xin được lệnh nghe trộm điện thoại của nghi phạm.)
- The wiretap revealed crucial evidence about the conspiracy. (Hành vi nghe trộm đã tiết lộ bằng chứng quan trọng về âm mưu.)
Động từ:
- The FBI wiretapped the phone line of the suspected spy. (FBI đã nghe trộm đường dây điện thoại của điệp viên tình nghi.)
- Is this hotel room bugged? (Căn phòng khách sạn này có bị cài thiết bị nghe trộm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to authorize a wiretap": cho phép nghe trộm (thường qua tòa án).
- The judge authorized a wiretap after reviewing the evidence. (Thẩm phán đã cho phép nghe trộm sau khi xem xét bằng chứng.)
"to conduct a wiretap": tiến hành nghe trộm.
- The agency conducted a wiretap on the embassy's communications. (Cơ quan này đã tiến hành nghe trộm các liên lạc của đại sứ quán.)
Biến thể và từ gần giống
Wiretapping (danh từ): hành động nghe trộm (dạng danh động từ).
- Wiretapping without a court order is illegal. (Nghe trộm mà không có lệnh tòa là bất hợp pháp.)
Wiretapper (danh từ): người thực hiện hành vi nghe trộm.
- The wiretapper was arrested for violating privacy laws. (Kẻ nghe trộm đã bị bắt vì vi phạm luật riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
Bug: cài thiết bị nghe lén (thường dùng cho không gian vật lý như phòng ốc).
- They bugged the office to monitor conversations. (Họ đã cài thiết bị nghe lén văn phòng để theo dõi các cuộc trò chuyện.)
Eavesdrop: nghe lén (không qua thiết bị, chỉ nghe trộm trực tiếp).
- She eavesdropped on their private conversation. (Cô ấy đã nghe lén cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tap into: kết nối bất hợp pháp vào đường dây để nghe trộm.
- The hacker tapped into the company's phone system. (Tin tặc đã kết nối bất hợp pháp vào hệ thống điện thoại của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- To have a wiretap on someone: đang nghe trộm ai đó.
- The police have a wiretap on the drug dealer. (Cảnh sát đang nghe trộm tên buôn ma túy.)