wiring diagram
Định nghĩa
Danh từ: Sơ đồ đấu dây, bản vẽ sơ đồ hệ thống dây điện. Đây là một loại bản vẽ kỹ thuật (schematic drawing) thể hiện cách bố trí và kết nối của các dây dẫn điện trong một hệ thống điện. Nó cho thấy đường đi của dòng điện, vị trí các linh kiện (như công tắc, ổ cắm, bóng đèn, thiết bị điện) và cách chúng được kết nối với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Trước khi lắp đặt đèn mới, bạn nên nghiên cứu kỹ sơ đồ đấu dây.)
- (Kỹ thuật viên đã sử dụng sơ đồ đấu dây để truy tìm lỗi điện trong mạch.)
- (Sơ đồ đấu dây này cho thấy cách kết nối pin với động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read a wiring diagram": đọc và hiểu sơ đồ đấu dây.
- Electricians must be trained to read a wiring diagram. (Thợ điện phải được đào tạo để đọc sơ đồ đấu dây.)
- "to draw a wiring diagram": vẽ sơ đồ đấu dây.
- The engineer drew a wiring diagram for the new control panel. (Kỹ sư đã vẽ sơ đồ đấu dây cho bảng điều khiển mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Wiring (n): hệ thống dây điện, việc đấu dây.
- The wiring in this old house needs to be replaced. (Hệ thống dây điện trong ngôi nhà cũ này cần được thay thế.)
- Diagram (n): sơ đồ, biểu đồ.
- A diagram is a simplified drawing showing the structure or workings of something. (Sơ đồ là một bản vẽ đơn giản hóa cho thấy cấu trúc hoặc hoạt động của một thứ gì đó.)
Từ đồng nghĩa
- Schematic diagram: sơ đồ nguyên lý (thường tập trung vào chức năng hơn là vị trí vật lý).
- Circuit diagram: sơ đồ mạch điện (tương tự, nhưng nhấn mạnh vào mạch điện hơn là dây dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wire up: kết nối dây điện, đấu dây.
- He wired up the new security system. (Anh ấy đã đấu dây hệ thống an ninh mới.)
- Trace out: vạch ra, phác thảo (đường đi của dây).
- You need to trace out the route of the cables on the wiring diagram. (Bạn cần vạch ra lộ trình của các dây cáp trên sơ đồ đấu dây.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho cụm từ "wiring diagram". Tuy nhiên, từ "wire" trong tiếng Anh có thành ngữ: - "Get one's wires crossed": hiểu lầm, nhầm lẫn. - We got our wires crossed and ended up at different places. (Chúng tôi đã hiểu lầm nhau và kết thúc ở những nơi khác nhau.)