wiry-stemmed

wiry-stemmed

The wiry-stemmed plant grows in the rocky soil.

Định nghĩa

Tính từ:
- thân/ cuống mảnh cứng: "wiry-stemmed" mô tả một loại cây thân hoặc cuống nhỏ, mảnh nhưng rất chắc dai, giống như sợi dây thép. Đặc điểm này thường thấycác loại cỏ dại hoặc cây bụi thân khỏe, không dễ gãy.

dụ sử dụng
  • (Cây thân mảnh cứng đó uốn cong nhưng không gãy trong gió mạnh.)
  • (Những người làm vườn thường gặp khó khăn khi nhổ cỏ dại thân mảnh cứng thân của chúng rất dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wiry-stemmed" thường được dùng trong văn viết về thực vật học hoặc làm vườn để nhấn mạnh độ bền khả năng chịu lực của thân cây.
    • The wiry-stemmed vines are ideal for making baskets.
      (Những dây leo thân mảnh cứng rất lý tưởng để làm giỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiry (tính từ): mảnh nhưng khỏe, cứng (dùng cho người hoặc vật).
    • His wiry frame belied his strength. (Thân hình mảnh khảnh nhưng cứng cáp của anh ấy che giấu sức mạnh.)
  • Stemmed (tính từ): thân hoặc cuống (thường dùng trong ghép từ như "long-stemmed" - cuống dài).
Từ đồng nghĩa
  • Tough-stemmed: thân dai, cứng.
  • Flexible-stemmed: thân dẻo, uốn cong được (nhấn mạnh tính đàn hồi hơn độ cứng).
Các cụm từ liên quan
  • Wiry-stemmed grass: loại cỏ thân mảnh cứng.
  • Wiry-stemmed shrub: cây bụi thân mảnh dai.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wiry-stemmed", nhưng từ "wiry" có thể xuất hiện trong thành ngữ: - "As wiry as a wire": cứng dẻo như dây thép (dùng để mô tả người hoặc vật sức bền).