wisconsin weeping willow

Định nghĩa

Danh từ: Cây liễu rủ Wisconsin (danh pháp khoa học: Salix × pendulina 'Wisconsin' hoặc một giống lai tương tự). Đây một giống cây liễu lai, thường không tán rủ mạnh như các giống liễu rủ khác, nguồn gốc từ bang Wisconsin, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu rủ Wisconsin trong công viên dáng đứng thẳng hơn so với các cây liễu rủ điển hình.)
  • (Những người làm vườn thường chọn cây liễu rủ Wisconsin cho cảnh quan nơi cần một tán cây ít rủ xuống hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hybrid willow": cây liễu lai, chỉ các giống cây được tạo ra từ lai giống giữa các loài liễu khác nhau.

    • The Wisconsin weeping willow is a hybrid willow bred for hardiness. (Cây liễu rủ Wisconsin một cây liễu lai được lai tạo để khả năng chịu đựng tốt.)
  • "not strongly weeping in habit": thói quen sinh trưởng không rủ mạnh, mô tả đặc điểm cây cành hơi rủ nhưng không buông thõng xuống đất như các giống liễu rủ thông thường.

Biến thể từ gần giống
  • Weeping willow (n): cây liễu rủ (dạng chung, thường chỉ hoặc các giống cành rủ mạnh).
    • The classic weeping willow has branches that touch the ground. (Cây liễu rủ cổ điển cành chạm đất.)
  • Willow (n): cây liễu (chi ).
  • Hybrid (n): cây lai, giống lai.
Từ đồng nghĩa
  • Salix × pendulina 'Wisconsin': tên khoa học của giống cây này.
  • Wisconsin willow: cây liễu Wisconsin (tên gọi tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weep over: rủ xuống (thường dùng cho cây cối).
    • The branches of the Wisconsin weeping willow weep over the pond. (Cành của cây liễu rủ Wisconsin rủ xuống ao.)
Thành ngữ liên quan
  • Not your typical weeping willow: không phải cây liễu rủ điển hình, dùng để chỉ sự khác biệt về hình dáng.
    • This tree is not your typical weeping willow; it has a more upright form. (Cây này không phải cây liễu rủ điển hình; dáng đứng thẳng hơn.)