wisconsin

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bang Wisconsin: Một tiểu bang thuộc vùng Trung Tây của Hoa Kỳ, nằmphía bắc trung tâm đất nước, giáp với Hồ Michigan Hồ Superior.
    • Sông Wisconsin: Một nhánh sông chảy qua bang Wisconsin, đổ vào sông Mississippi.
dụ sử dụng
  • Bang Wisconsin:

    • Wisconsin is known for its dairy products, especially cheese. (Wisconsin nổi tiếng với các sản phẩm từ sữa, đặc biệt phô mai.)
    • The capital of Wisconsin is Madison. (Thủ phủ của Wisconsin Madison.)
  • Sông Wisconsin:

    • The Wisconsin River is a major tributary of the Mississippi. (Sông Wisconsin một nhánh chính của sông Mississippi.)
    • Many people enjoy canoeing on the Wisconsin River. (Nhiều người thích chèo thuyền trên sông Wisconsin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wisconsin cheese": phô mai Wisconsin, một đặc sản của bang.

    • I bought some Wisconsin cheese from the local market. (Tôi đã mua một ít phô mai Wisconsin từ chợ địa phương.)
  • "Wisconsin Badgers": biệt danh của đội thể thao đại học Wisconsin.

    • The Wisconsin Badgers won the football game last night. (Đội Wisconsin Badgers đã thắng trận bóng bầu dục tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Wisconsinite (danh từ): người dân bang Wisconsin.
    • She is a proud Wisconsinite. ( ấy một người dân Wisconsin đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Badger State: biệt danh của bang Wisconsin (theo tên con lửng).
    • The Badger State is famous for its cheese. (Bang Badger nổi tiếng với phô mai của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Wisconsin".
Thành ngữ liên quan
  • "Wisconsin nice": cụm từ mô tả sự thân thiện lịch sự đặc trưng của người dân Wisconsin.
    • People here are known for their "Wisconsin nice" attitude. (Người dânđây nổi tiếng với thái độ "Wisconsin nice" – thân thiện lịch sự.)
wisconsin
A family drives through Wisconsin on a summer road trip.