wisdom literature

Định nghĩa

Danh từ: Văn chương khôn ngoan (hay văn thơ khôn ngoan) – một thể loại văn học trong Kinh Thánh (Cựu Ước), bao gồm các sách được cho chứa đựng sự khôn ngoan, triết sống lời khuyên thực tiễn. Các sách tiêu biểu gồm: Châm Ngôn (Proverbs), Truyền Đạo (Ecclesiastes), Nhã Ca (Song of Songs), Sách Khôn Ngoan của Sa--môn (Wisdom of Solomon) Sách Huấn Ca (Ecclesiasticus).

dụ sử dụng
  • (Sách Châm Ngôn một dụ điển hình của văn chương khôn ngoan trong Kinh Thánh.)
  • (Các học giả nghiên cứu văn chương khôn ngoan để hiểu triết lý Do Thái cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wisdom literature" có thể được dùng để chỉ một thể loại văn học rộng hơn ngoài Kinh Thánh, dụ văn chương khôn ngoan của Ai Cập cổ đại hoặc Lưỡng .
    • Ancient Egyptian wisdom literature includes the "Instruction of Ptahhotep". (Văn chương khôn ngoan của Ai Cập cổ đại bao gồm "Lời chỉ dạy của Ptahhotep".)
Biến thể từ gần giống
  • Wisdom (danh từ): sự khôn ngoan, trí tuệ.
    • The king was known for his great wisdom. (Nhà vua nổi tiếng với sự khôn ngoan vĩ đại của mình.)
  • Literature (danh từ): văn chương, văn học.
    • She is an expert in ancient literature. ( ấy chuyên gia về văn học cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Văn thơ khôn ngoan (tiếng Việt): thuật ngữ tương đương.
  • Văn chương giáo huấn (tiếng Việt): nhấn mạnh tính chất dạy dỗ, hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wisdom literature".

Thành ngữ liên quan
  • "The wisdom of the ages": sự khôn ngoan của muôn đời, thường dùng để chỉ tri thức tích lũy qua nhiều thế hệ.
    • The proverbs in wisdom literature reflect the wisdom of the ages. (Các câu châm ngôn trong văn chương khôn ngoan phản ánh sự khôn ngoan của muôn đời.)
wisdom literature
The teacher points to a passage from wisdom literature on the page.