wisdom of solomon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Khôn Ngoan của Sa--môn: "Wisdom of Solomon" một cuốn sách trong bộ Kinh Thánh Cựu Ước (bản Bảy Mươi), thuộc thể loại sách khôn ngoan. Mặc dù được gán cho vua Sa--môn, nhưng các học giả cho rằng được viết vào khoảng thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Nội dung chính một bài suy ngẫm sâu sắc về bản chất, giá trị nguồn gốc của sự khôn ngoan, cũng như mối quan hệ giữa khôn ngoan công lý.

dụ sử dụng
  • (Sách Khôn Ngoan của Sa--môn một trong những sách thứ kinh trong Kinh Thánh.)
  • (Các học giả thường tranh luận về tác giả niên đại của Sách Khôn Ngoan của Sa--môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the wisdom of Solomon" (không viết hoa): dùng như một thành ngữ để chỉ trí tuệ siêu phàm, sự phán xét sáng suốt, ám chỉ câu chuyện kinh điển về vua Sa--môn xử án hai người phụ nữ tranh giành một đứa trẻ.
    • The judge showed the wisdom of Solomon in resolving the custody battle. (Vị thẩm phán đã thể hiện trí tuệ sáng suốt như vua Sa--môn khi giải quyết vụ tranh giành quyền nuôi con.)
Biến thể từ gần giống
  • Sách Khôn Ngoan (n): tên gọi khác của "Wisdom of Solomon" trong tiếng Việt.
  • Sách Khôn Ngoan của Sa--môn (n): tên gọi đầy đủ phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Sách Khôn Ngoan (n): tên gọi tắt.
  • Khôn ngoan của Sa--môn (n): cách dịch sát nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh thành ngữ.
Các cụm từ liên quan
  • "the wisdom of Solomon" (thành ngữ): trí tuệ siêu phàm, sự phán xét sáng suốt.
    • She solved the complex problem with the wisdom of Solomon. ( ấy giải quyết vấn đề phức tạp với trí tuệ sáng suốt như vua Sa--môn.)
Thành ngữ liên quan
  • Solomonic judgment: sự phán xét sáng suốt, công minh (dựa trên câu chuyện của vua Sa--môn).
    • The court's decision was a Solomonic judgment that pleased both parties. (Quyết định của tòa án một phán xét sáng suốt khiến cả hai bên hài lòng.)