wisdom tooth
Định nghĩa
Danh từ: Răng khôn (còn gọi là răng hàm số 8) là bốn chiếc răng nằm ở phía trong cùng của mỗi bên hàm trên và hàm dưới. Đây là những chiếc răng vĩnh viễn mọc cuối cùng, thường xuất hiện ở độ tuổi từ 16 đến 21.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần phải nhổ răng khôn vì nó đang gây đau.)
- (Nhiều người bị sưng khi răng khôn mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wisdom tooth extraction" (nhổ răng khôn): một thủ thuật nha khoa phổ biến.
- The dentist recommended wisdom tooth extraction to prevent crowding. (Nha sĩ khuyên nhổ răng khôn để tránh chen chúc răng.)
- "Impacted wisdom tooth" (răng khôn mọc ngầm): tình trạng răng khôn không mọc thẳng được do thiếu chỗ.
- An impacted wisdom tooth can lead to infections if not treated. (Răng khôn mọc ngầm có thể dẫn đến nhiễm trùng nếu không được điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Wisdom teeth (danh từ số nhiều): răng khôn (nói chung).
- His wisdom teeth came in when he was 19. (Răng khôn của anh ấy mọc khi anh 19 tuổi.)
- Răng hàm số 8 (thuật ngữ nha khoa tiếng Việt): tên gọi khác của răng khôn.
- Răng khôn hàm dưới (danh từ): răng khôn ở hàm dưới.
Từ đồng nghĩa
- Răng hàm thứ ba (third molar): tên gọi chuyên môn trong nha khoa.
- Răng mọc cuối cùng (last tooth to erupt): mô tả đặc điểm của răng khôn.
Thành ngữ liên quan
- "Cut one's wisdom teeth" (mọc răng khôn): nghĩa bóng chỉ giai đoạn trưởng thành hoặc có kinh nghiệm hơn.
- He has cut his wisdom teeth after that difficult project. (Anh ấy đã trưởng thành hơn sau dự án khó khăn đó.)