wiseness

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự khôn ngoan, sự thông thái: "wiseness" chỉ phẩm chất của một người biết sử dụng kiến thức kinh nghiệm một cách hợp , cái nhìn sâu sắc thực tế.
- Sự thận trọng, sự chín chắn: "wiseness" cũng mang nghĩa tính thận trọng nhạy bén trong việc đưa ra quyết định, tránh rủi ro không cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Sự khôn ngoan của ấy trong việc xử lý các tình huống khó khăn đã khiến ấy được mọi người kính trọng.)
  • (Sự thông thái của ông lão đến từ nhiều năm kinh nghiệm sống.)
  • (Anh ấy thể hiện sự thận trọng tuyệt vời bằng cách tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act with wiseness": hành động một cách khôn ngoan.

    • A leader must act with wiseness to guide their team through challenges. (Một nhà lãnh đạo phải hành động khôn ngoan để dẫn dắt đội ngũ vượt qua thử thách.)
  • "a lack of wiseness": thiếu sự khôn ngoan.

    • His decision to invest all his money in one stock showed a lack of wiseness. (Quyết định đầu toàn bộ tiền vào một cổ phiếu của anh ấy cho thấy sự thiếu khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Wise (tính từ): khôn ngoan, thông thái.
    • She is a wise woman. ( ấy một người phụ nữ khôn ngoan.)
  • Wisdom (danh từ): sự khôn ngoan, trí tuệ (thường dùng phổ biến hơn "wiseness").
    • Knowledge is knowing what to say; wisdom is knowing when to say it. (Kiến thức biết nói ; trí tuệ biết khi nào nên nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan trong việc tránh rủi ro.
    • Prudence is a key component of wiseness. (Sự thận trọng một thành phần chính của sự khôn ngoan.)
  • Sagacity: sự sáng suốt, sự nhạy bén trong phán đoán.
    • His sagacity helped him solve the complex problem. (Sự sáng suốt của anh ấy đã giúp anh giải quyết vấn đề phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "wiseness", nhưng từ gốc "wise" có thể kết hợp trong:
    • Wise up: trở nên khôn ngoan hơn, nhận ra sự thật.
      • He finally wised up to their tricks. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra những trò lừa của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wiseness is better than riches": Sự khôn ngoan quý hơn của cải.
    • The proverb "wiseness is better than riches" reminds us that knowledge and insight are more valuable than material wealth. (Câu tục ngữ "Sự khôn ngoan quý hơn của cải" nhắc nhở chúng ta rằng kiến thức sự sâu sắc giá trị hơn của cải vật chất.)
wiseness
A wise person shares their wiseness with a thoughtful suggestion.