wisenheimer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ hợm hĩnh, kẻ thông thái rởm: "wisenheimer" chỉ một người thích tỏ ra thông minh, hay châm chọc hoặc bình luận một cách kiêu ngạo, xấc xược, thường gây khó chịu cho người khác.
    • Kẻ lên mặt dạy đời: Từ này mang nghĩa tiêu cực, mô tả người luôn cho mình đúng hay can thiệp vào chuyện của người khác bằng những lời lẽ trịch thượng.
dụ sử dụng
  • (Cái kẻ thông thái rởmcuộc họp cứ ngắt lời mọi người bằng những nhận xét châm chọc của hắn.)
  • (Đừng làm kẻ hợm hĩnh như vậy; không ai thích một người tưởng mình biết hết cả đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the wisenheimer": đóng vai kẻ thông thái rởm, cố tỏ ra thông minh.

    • He always plays the wisenheimer in class, correcting the teacher. ( luôn đóng vai kẻ thông thái rởm trong lớp, sửa lỗi cho giáo viên.)
  • "a classic wisenheimer": một kẻ hợm hĩnh điển hình.

    • She is a classic wisenheimer, always ready with a clever but rude comment. ( ta một kẻ hợm hĩnh điển hình, luôn sẵn sàng với một bình luận thông minh nhưng thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiseacre (danh từ): kẻ thông thái rởm, kẻ hợm hĩnh (từ đồng nghĩa gần với wisenheimer).

    • The wiseacre thought he knew everything about the project. (Kẻ hợm hĩnh đó nghĩ rằng hắn biết mọi thứ về dự án.)
  • Smart aleck (danh từ): kẻ thông minh mồm, hay châm chọc (thường dùng trong văn nói).

    • That smart aleck always has a sarcastic answer for everything. (Cái thằng thông minh mồm đó lúc nào cũng câu trả lời châm chọc cho mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Know-it-all: kẻ tưởng biết hết.
  • Smartass (thô tục): kẻ hợm hĩnh, thông minh mồm.
  • Show-off: kẻ thích khoe khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act like a wisenheimer: hành động như một kẻ hợm hĩnh.

    • Stop acting like a wisenheimer and listen for once. (Đừng hành động như một kẻ hợm hĩnh nữa hãy lắng nghe một lần đi.)
  • Come off as a wisenheimer: tỏ ra kẻ hợm hĩnh.

    • He comes off as a wisenheimer with his constant sarcasm. (Anh ta tỏ ra một kẻ hợm hĩnh với những lời châm chọc liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • Too clever by half: quá thông minh đến mức khó chịu (thường dùng để chỉ người giống wisenheimer).

    • He's too clever by half, always finding a way to show off. ( thông minh đến mức khó chịu, luôn tìm cách khoe khoang.)
  • A smart mouth: cái miệng thông minh (chỉ người hay nói những lời châm chọc, xấc xược).

    • She has a smart mouth, always ready with a sarcastic comeback. ( ta cái miệng thông minh, luôn sẵn sàng với một câu đáp châm chọc.)
wisenheimer
A student rolls his eyes at a wisenheimer in the back of the classroom.