wisenheimer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hợm hĩnh, kẻ thông thái rởm: "wisenheimer" chỉ một người thích tỏ ra thông minh, hay châm chọc hoặc bình luận một cách kiêu ngạo, xấc xược, thường gây khó chịu cho người khác.
- Kẻ lên mặt dạy đời: Từ này mang nghĩa tiêu cực, mô tả người luôn cho mình là đúng và hay can thiệp vào chuyện của người khác bằng những lời lẽ trịch thượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cái kẻ thông thái rởm ở cuộc họp cứ ngắt lời mọi người bằng những nhận xét châm chọc của hắn.)
- (Đừng có làm kẻ hợm hĩnh như vậy; không ai thích một người tưởng mình biết hết cả đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the wisenheimer": đóng vai kẻ thông thái rởm, cố tỏ ra thông minh.
- He always plays the wisenheimer in class, correcting the teacher. (Nó luôn đóng vai kẻ thông thái rởm trong lớp, sửa lỗi cho giáo viên.)
"a classic wisenheimer": một kẻ hợm hĩnh điển hình.
- She is a classic wisenheimer, always ready with a clever but rude comment. (Cô ta là một kẻ hợm hĩnh điển hình, luôn sẵn sàng với một bình luận thông minh nhưng thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Wiseacre (danh từ): kẻ thông thái rởm, kẻ hợm hĩnh (từ đồng nghĩa gần với wisenheimer).
- The wiseacre thought he knew everything about the project. (Kẻ hợm hĩnh đó nghĩ rằng hắn biết mọi thứ về dự án.)
Smart aleck (danh từ): kẻ thông minh mồm, hay châm chọc (thường dùng trong văn nói).
- That smart aleck always has a sarcastic answer for everything. (Cái thằng thông minh mồm đó lúc nào cũng có câu trả lời châm chọc cho mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Know-it-all: kẻ tưởng biết hết.
- Smartass (thô tục): kẻ hợm hĩnh, thông minh mồm.
- Show-off: kẻ thích khoe khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act like a wisenheimer: hành động như một kẻ hợm hĩnh.
- Stop acting like a wisenheimer and listen for once. (Đừng hành động như một kẻ hợm hĩnh nữa và hãy lắng nghe một lần đi.)
Come off as a wisenheimer: tỏ ra là kẻ hợm hĩnh.
- He comes off as a wisenheimer with his constant sarcasm. (Anh ta tỏ ra là một kẻ hợm hĩnh với những lời châm chọc liên tục.)
Thành ngữ liên quan
Too clever by half: quá thông minh đến mức khó chịu (thường dùng để chỉ người giống wisenheimer).
- He's too clever by half, always finding a way to show off. (Nó thông minh đến mức khó chịu, luôn tìm cách khoe khoang.)
A smart mouth: cái miệng thông minh (chỉ người hay nói những lời châm chọc, xấc xược).
- She has a smart mouth, always ready with a sarcastic comeback. (Cô ta có cái miệng thông minh, luôn sẵn sàng với một câu đáp châm chọc.)