wisent

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • rừng châu Âu: "wisent" tên gọi của một loài rừng nguồn gốc từ châu Âu, kích thước nhỏ hơn đầu cao hơn so với rừng Bắc Mỹ (bison).
dụ sử dụng
  • ( rừng châu Âu là loài được bảo vệnhiều quốc gia châu Âu.)
  • (Du khách đến công viên quốc gia đôi khi có thể thấy một đàn rừng châu Âu đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European wisent": cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc địa , thường dùng trong văn bản khoa học.

    • The European wisent (Bison bonasus) is also known as the European bison. ( rừng châu Âu (Bison bonasus) còn được gọi là bison châu Âu.)
  • "wisent conservation": bảo tồn loài rừng châu Âu, một chủ đề quan trọng trong sinh thái học.

    • Wisent conservation programs have helped increase their population in the wild. (Các chương trình bảo tồn rừng châu Âu đã giúp tăng số lượng của chúng trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Wisent từ mượn từ tiếng Đức, không biến thể khác trong tiếng Anh.
  • Bison (n): chi rừng, bao gồm cả rừng châu Âu (wisent) rừng Bắc Mỹ.
    • The bison family includes both the American bison and the wisent. (Họ rừng bao gồm cả rừng Mỹ rừng châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • European bison: rừng châu Âu, tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The European bison, or wisent, is the heaviest land animal in Europe. ( rừng châu Âu, hay wisent, động vật trên cạn nặng nhấtchâu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wisent thường không đi kèm với phrasal verbs trong tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành động của loài này:
    • "to roam": đi lang thang.
      • Wisent roam freely in the Białowieża Forest. ( rừng châu Âu đi lang thang tự do trong Rừng Białowieża.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wisent", đây từ chuyên ngành động vật học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể thấy:
    • "to save the wisent from extinction": cứu rừng châu Âu khỏi nguy tuyệt chủng.
      • Efforts to save the wisent from extinction have been ongoing for decades. (Những nỗ lực cứu rừng châu Âu khỏi nguy tuyệt chủng đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.)
wisent
A wisent stands calmly in a sunlit forest clearing.