wish list

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách những điều mong ước: "wish list" một danh sách các sự kiện, món đồ, hoặc mục tiêu một người hy vọng sẽ xảy ra hoặc đạt được trong tương lai. Đây thường những điều lý tưởng, chưa chắc chắn sẽ thành hiện thực.
    • Danh sách mong muốn: Trong ngữ cảnh mua sắm hoặc quà tặng, "wish list" danh sách những món đồ ai đó muốn nhận hoặc sở hữu.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã tạo một danh sách mong ước gồm tất cả những cuốn sách muốn đọc trong năm nay.)
  • (Danh sách mong ước du lịch của tôi bao gồm việc thăm Nhật Bản, Iceland New Zealand.)
  • (Danh sách mong ước của công ty cho dự án mới bao gồm tuyển thêm nhân viên nâng cấp thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add something to one's wish list": thêm một điều đó vào danh sách mong ước.
    • After seeing the advertisement, she added the new smartphone to her wish list. (Sau khi xem quảng cáo, ấy đã thêm chiếc điện thoại thông minh mới vào danh sách mong ước của mình.)
  • "to have a wish list": một danh sách mong ước.
    • He has a wish list of career goals he hopes to achieve by age 40. (Anh ấy một danh sách mong ước về các mục tiêu nghề nghiệp anh hy vọng đạt được trước tuổi 40.)
  • "a bucket list vs. a wish list": "bucket list" thường chỉ những điều muốn làm trước khi chết, trong khi "wish list" rộng hơn, bao gồm cả những điều mong muốn trong cuộc sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Wish (danh từ/động từ): điều ước, mong ước.
    • Her greatest wish is to travel the world. (Điều ước lớn nhất của ấy đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • List (danh từ): danh sách.
    • Please write a list of items to buy. (Hãy viết một danh sách các mặt hàng cần mua.)
  • Wishful thinking (cụm danh từ): suy nghĩ viển vông, ảo tưởng.
    • Believing that he will win the lottery is just wishful thinking. (Tin rằng anh ấy sẽ trúng số chỉ suy nghĩ viển vông.)
Từ đồng nghĩa
  • Desire list: danh sách những điều khao khát (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
    • Her desire list for the new house includes a large garden and a swimming pool. (Danh sách khao khát của ấy cho ngôi nhà mới bao gồm một khu vườn lớn một bể bơi.)
  • Wanted list: danh sách những thứ muốn (thường dùng trong mua sắm hoặc tìm kiếm).
    • The wanted list for the charity drive includes clothes and toys. (Danh sách muốn cho chiến dịch từ thiện bao gồm quần áo đồ chơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "wish list", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - To make a wish list: tạo một danh sách mong ước. - Let's make a wish list for the upcoming holiday. (Hãy tạo một danh sách mong ước cho kỳ nghỉ sắp tới.) - To check off a wish list: đánh dấu hoàn thành một mục trong danh sách mong ước. - She checked off visiting Paris from her wish list. ( ấy đã đánh dấu việc thăm Paris đã hoàn thành trong danh sách mong ước của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • A wish list is not a to-do list: danh sách mong ước không phải danh sách việc cần làm (ám chỉ rằng không phải mọi điều trong danh sách đều có thể thực hiện ngay).
    • Remember, a wish list is not a to-do list; some dreams take time. (Hãy nhớ, danh sách mong ước không phải danh sách việc cần làm; một số giấc mơ cần thời gian.)
  • To have a long wish list: một danh sách mong ước dài (ám chỉ nhiều điều muốn đạt được).
    • She has a long wish list for her career, including becoming a CEO. ( ấy một danh sách mong ước dài cho sự nghiệp, bao gồm việc trở thành CEO.)
wish list
I keep a wish list of places I want to visit.