wish well
Định nghĩa
Động từ: - Cầu chúc điều tốt lành, mong ai đó gặp may mắn: "wish well" diễn tả hành động mong muốn hoặc bày tỏ hy vọng về tương lai tốt đẹp hoặc vận may của một người nào đó. Đây là một cụm động từ mang tính chất tích cực và thường dùng trong giao tiếp thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cầu chúc bạn gặp may mắn trong công việc mới.)
- (Cô ấy đã cầu chúc bạn mình gặp điều tốt lành trước ca phẫu thuật.)
- (Tất cả chúng tôi đều mong anh ấy gặp may mắn khi bắt đầu hành trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wish someone well": cầu chúc ai đó điều tốt lành (cấu trúc phổ biến nhất).
- I always wish my colleagues well in their endeavors. (Tôi luôn cầu chúc các đồng nghiệp của mình gặp may mắn trong những nỗ lực của họ.)
"to wish well on someone": cầu chúc điều tốt lành cho ai đó (cấu trúc ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói).
- He wished well on the couple at their wedding. (Anh ấy đã cầu chúc điều tốt lành cho cặp đôi trong đám cưới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wish (động từ): ước, mong muốn (từ gốc).
- I wish you happiness. (Tôi mong bạn hạnh phúc.)
- Well-wisher (danh từ): người cầu chúc điều tốt lành.
- Many well-wishers gathered outside the hospital. (Nhiều người cầu chúc điều tốt lành đã tụ tập bên ngoài bệnh viện.)
- Well-wishing (tính từ/danh từ): sự cầu chúc điều tốt lành.
- The well-wishing messages flooded in after the announcement. (Những tin nhắn cầu chúc điều tốt lành đã tràn về sau thông báo.)
Từ đồng nghĩa
- Wish someone the best: cầu chúc ai đó điều tốt nhất.
- I wish you the best of luck. (Tôi cầu chúc bạn gặp nhiều may mắn.)
- Send good wishes: gửi lời chúc tốt đẹp.
- She sent good wishes to the newlyweds. (Cô ấy đã gửi lời chúc tốt đẹp đến cặp đôi mới cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wish for: ước có, mong muốn có được.
- He wished for a better life. (Anh ấy ước có một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
- Wish away: ước cho điều gì đó biến mất (thường mang tính tiêu cực).
- You can't just wish your problems away. (Bạn không thể chỉ ước cho vấn đề của mình biến mất.)
Thành ngữ liên quan
- Wish someone well: (thành ngữ) cầu chúc ai đó gặp điều tốt lành (cũng chính là cụm từ đang giải thích).
- Wish upon a star: ước dưới ngôi sao (thành ngữ chỉ hành động ước nguyện).
- She wished upon a star for good fortune. (Cô ấy đã ước dưới một ngôi sao để có vận may.)