wishbone

Định nghĩa

Danh từ: Xương ức (của gia cầm, đặc biệt hoặc gà tây), hình dạng giống chữ Y hoặc chữ V. Đây xương nằmphần ngực của chim, thường được dùng trong trò chơi dân gian "bẻ xương ước" (wishbone breaking).

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ mỗi đứa cầm một đầu của xương ức kéo.)
  • (Sau bữa tối Lễ Tạ ơn, chúng tôi giữ lại xương ức để phơi khô cho một trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the wishbone": bẻ xương ước, một trò chơi dân gian, trong đó hai người mỗi người cầm một đầu xương, kéo cho đến khi xương gãy; người nào giữ được phần lớn hơn sẽ được ước một điều.
    • They broke the wishbone together, and the winner made a secret wish. (Họ cùng nhau bẻ xương ức, người thắng cuộc đã ước một điều bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Furcula (n): thuật ngữ khoa học chỉ xương ức của chim, tương tự wishbone.
    • The furcula is a fused clavicle found in birds. (Xương ức xương đòn hợp nhấtchim.)
  • Merrythought (n, cổ): từ đồng nghĩa hiếm dùng cho wishbone, phổ biến trong tiếng Anh cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Furcula: xương ức (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Breastbone: xương ức (nói chung, nhưng không chỉ riêng hình chữ Y).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wishbone".
Thành ngữ liên quan
  • "To have a wishbone": (thành ngữ không trang trọng) có nghĩa thích mơ mộng hoặc nhiều ước muốn, thường dùng để chỉ người lạc quan, hay hy vọng.
    • He's always dreaming of winning the lotteryhe's got a wishbone instead of a backbone. (Anh ta luôn trúng sốanh ta xương ước thay vì xương sống.)
wishbone
A child holds a wishbone after the family meal.